CAF Africa Cup of Nations
Ethiopia
Ethiopia
0-1
FT
Senegal
Senegal
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Ethiopia
Malawi
09/06 · Sân nhà
D 1-1
Malawi
06/06 · Sân nhà
W 1-0
Sao Tome and Principe
31/03 · Sân nhà
W 1-0
Sao Tome and Principe
27/03 · Sân khách
W 3-0
Burkina Faso
13/10 · Sân khách
L 1-3
3M 1S 1K Bàn thắng: 7/4
Senegal
Belgium
02/07 · Sân khách
D 2-2
Iraq
27/06 · Sân nhà
W 5-0
Norway
23/06 · Sân khách
L 2-3
France
17/06 · Sân khách
L 1-3
Saudi Arabia
10/06 · Sân khách
D 0-0
1M 2S 2K Bàn thắng: 10/8

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
1 1 0 0 2 0 +2 3
T H T T T
—
2
Niger
Niger NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T T B B
—
3
Lesotho
Lesotho LES
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T B T
—
4
Gabon
Gabon GAB
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
1 0 1 0 0 0 0 1
T B T H T
—
3
Angola
Angola ANG
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
1 1 0 0 2 0 +2 3
B T T H T
—
2
Gambia
Gambia GAM
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T H T
—
3
Somalia
Somalia SOM
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T H T B
—
4
Ghana
Ghana GHA
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T B T
—
2
Kenya
Kenya KEN
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T B B
Guinea
3
Eritrea
Eritrea ERI
1 0 1 0 1 1 0 1
T T T B B
—
4
Guinea
Guinea GUI
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T T T
Kenya
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T T H T
Uganda
2
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
2 1 0 1 4 4 0 3
T B H T B
—
3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
2 1 0 1 1 2 -1 3
T B B B B
—
4
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T B T B
—
2
Mauritania
Mauritania MAU
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T B B
—
3
Benin
Benin BEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B T B
—
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon
Cameroon CAM
1 1 0 0 3 1 +2 3
B T T H T
—
2
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
—
3
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
—
4
Comoros
Comoros COM
1 0 0 1 1 3 -2 0
T H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
1 0 1 0 2 2 0 1
H T T B B
—
2
Botswana
Botswana BOT
1 0 1 0 2 2 0 1
H T B B B
—
3
Tunisia
Tunisia TUN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T H T B
—
4
Uganda
Uganda UGA
1 0 1 0 1 1 0 1
B H T B T
Democratic Republic of the Congo
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
1 1 0 0 3 1 +2 3
B H T T T
—
2
Togo
Togo TOG
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T B B B
—
3
Burundi
Burundi BUR
1 0 0 1 0 1 -1 0
T T B H T
—
4
Zambia
Zambia ZAM
1 0 0 1 1 3 -2 0
H T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sudan
Sudan SUD
1 1 0 0 1 0 +1 3
T B B T B
—
2
Mozambique
Mozambique MOZ
1 0 1 0 1 1 0 1
T B B T B
—
3
Senegal
Senegal SEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T T T
—
4
Ethiopia
Ethiopia ETH
1 0 0 1 0 1 -1 0
B T T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T B T B
—
2
Mali
Mali MAL
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T H T
—
3
Liberia
Liberia LIB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B B T B B
—
4
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
1 1 0 0 2 0 +2 3
H T H T B
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B B H T
—
4
Tanzania
Tanzania TAN
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
UEFA European U21 Championship qualification
LIVE HOT
UEFA European U21 Championship qualification
Logo Romania U21
Romania U21
0—1
Logo Finland U21
Finland U21
UEFA European U21 Championship qualification
LIVE HOT
UEFA European U21 Championship qualification
Logo Czechia Republic U21
Czechia Republic U21
0—0
Logo Bulgaria U21
Bulgaria U21
UEFA European U21 Championship qualification
LIVE HOT
UEFA European U21 Championship qualification
Logo Poland U21
Poland U21
1—0
Logo Sweden U21
Sweden U21
UEFA European U21 Championship qualification
LIVE
UEFA European U21 Championship qualification
Logo Malta U21
Malta U21
0—0
Logo Germany U21
Germany U21
UEFA European U21 Championship qualification
LIVE
UEFA European U21 Championship qualification
Logo Faroe Islands U21
Faroe Islands U21
0—0
Logo Luxembourg U21
Luxembourg U21
NS
LIVE
Norwegian SAS Braathens Cup
Logo Flint
Flint
0—0
Logo Sandefjord
Sandefjord
NS
LIVE
Norwegian SAS Braathens Cup
Logo Honefoss BK
Honefoss BK
0—0
Logo KFUM Oslo
KFUM Oslo
UE
LIVE
UEFA EL W
Logo Eintracht Frankfurt Women
Eintracht Frankfurt Women
0—0
Logo Hafnarfjordur Women
Hafnarfjordur Women

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Ethiopia vs Senegal

Xem trực tiếp Ethiopia vs Senegal tại CAF Africa Cup of Nations (29/09/2026 20:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Ethiopia gặp Senegal theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.