UEFA European U21 Championship qualification
0-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
5
3
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
3
0
Thẻ vàng
3
9
Phạt góc
0
0
Thẻ đỏ
42
58
Kiểm soát bóng
100
143
Tấn công
57
85
T.công nguy hiểm
5
3
Sút trượt đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Romania U21
Cyprus U21
25/09 · Sân khách
San Marino U21
31/03 · Sân nhà
Kosovo U21
28/03 · Sân khách
Spain U21
19/11 · Sân nhà
Finland U21
14/11 · Sân khách
3M
0S
2K
Bàn thắng: 7/4
Finland U21
Spain U21
25/09 · Sân nhà
Norway U21
08/06 · Sân khách
Sweden U21
04/06 · Sân khách
Cyprus U21
31/03 · Sân nhà
San Marino U21
27/03 · Sân khách
5M
0S
0K
Bàn thắng: 18/2
Lịch sử đối đầu
14/11/25
Romania U21
Finland U21
2 - 0
Romania U21
10/09/24
Romania U21
Finland U21
2 - 0
Romania U21
17/10/23
Finland U21
Romania U21
1 - 0
Finland U21
25/03/22
Finland U21
Romania U21
2 - 1
Finland U21
04/09/20
Romania U21
Finland U21
1 - 3
Romania U21
15/11/19
Finland U21
Romania U21
4 - 1
Finland U21
07/10/05
Romania U21
Finland U21
0 - 1
Romania U21
16/08/04
Finland U21
Romania U21
1 - 0
Finland U21
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain U21
SPA
|
8 | 7 | 0 | 1 | 27 | 4 | +23 | 21 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Finland U21
FIN
|
8 | 6 | 1 | 1 | 28 | 3 | +25 | 19 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Romania U21
ROM
|
8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | +7 | 16 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Kosovo U21
KOS
|
8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 6 | +9 | 11 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 5 |
Cyprus U21
CYP
|
8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 27 | -22 | 3 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 6 |
San Marino U21
SAN
|
8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 42 | -42 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal U21
POR
|
8 | 6 | 1 | 1 | 29 | 2 | +27 | 19 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Czechia Republic U21
CZE
|
8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 4 | +12 | 15 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Bulgaria U21
BUL
|
8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | +2 | 14 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Scotland U21
SCO
|
8 | 3 | 2 | 3 | 18 | 10 | +8 | 11 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 5 |
Azerbaijan U21
AZE
|
8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 19 | -13 | 7 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 6 |
Gibraltar U21
GIB
|
8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 37 | -36 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France U21
FRA
|
7 | 5 | 2 | 0 | 22 | 5 | +17 | 17 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Switzerland U21
SWI
|
9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | +6 | 17 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Iceland U21
ICE
|
9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 11 | +9 | 15 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Faroe Islands U21
FAR
|
8 | 4 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 12 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Luxembourg U21
LUX
|
7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 19 | -12 | 4 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 6 |
Estonia U21
EST
|
8 | 0 | 2 | 6 | 9 | 23 | -14 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England U21
ENG
|
8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 4 | +18 | 22 |
T
H
T
T
T
|
|
| 2 |
Slovakia U21
SLO
|
8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 12 | +3 | 16 |
B
T
B
T
T
|
|
| 3 |
Ireland U21
IRE
|
8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 14 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Andorra U21
AND
|
8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 10 | -4 | 7 |
T
T
B
T
B
|
|
| 5 |
Moldova U21
MOL
|
8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 5 |
T
H
T
B
B
|
|
| 6 |
Kazakhstan U21
KAZ
|
8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 14 | -8 | 4 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland U21
POL
|
8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 2 | +21 | 24 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Italy U21
ITA
|
8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 5 | +20 | 21 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Montenegro U21
MON
|
8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Sweden U21
SWE
|
8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 19 | -9 | 10 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 5 |
North Macedonia U21
NOR
|
8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 6 |
Armenia U21
ARM
|
8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 23 | -19 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany U21
GER
|
8 | 7 | 0 | 1 | 26 | 4 | +22 | 21 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Greece U21
GRE
|
8 | 7 | 0 | 1 | 24 | 4 | +20 | 21 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Northern Ireland U21
NOR
|
8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 11 | +1 | 13 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Georgia U21
GEO
|
8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 9 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 5 |
Latvia U21
LAT
|
8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 5 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Malta U21
MAL
|
8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 32 | -31 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Norway U21
NOR
|
7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 5 | +13 | 16 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Israel U21
ISR
|
7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina U21
BOS
|
7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Netherlands U21
NET
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 |
B
B
T
H
T
|
|
| 5 |
Slovenia U21
SLO
|
7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 5 |
T
H
T
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Croatia U21
CRO
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 16 |
T
T
T
T
T
|
|
| 2 |
Turkiye U21
TUR
|
7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 8 | +1 | 12 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Ukraine U21
UKR
|
7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 9 | +3 | 9 |
T
H
T
B
B
|
|
| 4 |
Hungary U21
HUN
|
6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 3 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Lithuania U21
LIT
|
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | -11 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belgium U21
BEL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 2 | +10 | 13 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Denmark U21
DEN
|
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | +9 | 13 |
T
T
B
H
T
|
|
| 3 |
Austria U21
AUS
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 |
B
T
B
H
T
|
|
| 4 |
Wales U21
WAL
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 20 | -14 | 6 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 5 |
Belarus U21
BEL
|
8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 12 | -5 | 4 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Romania U21 vs Finland U21
Xem trực tiếp Romania U21 vs Finland U21 tại UEFA European U21 Championship qualification (30/09/2026 23:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Romania U21 gặp Finland U21 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
