CAF Africa Cup of Nations
Tanzania
Tanzania
0-2
FT
Guinea Bissau
Guinea Bissau
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

117
Tấn công
83
1
Thẻ vàng
1
93
T.công nguy hiểm
42
4
Sút trúng đích
2
0
Thẻ đỏ
0
60
Kiểm soát bóng
40
0
Sút Penalty
0
14
Sút trượt đích
7
3
Phạt góc
0
2
Phản công
1
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Tanzania
Macau of China
29/03 · Sân khách
W 6-0
Liechtenstein
26/03 · Sân nhà
L 0-1
Morocco
04/01 · Sân khách
L 0-1
Tunisia
30/12 · Sân nhà
D 1-1
Uganda
28/12 · Sân khách
D 1-1
1M 2S 2K Bàn thắng: 8/4
Guinea Bissau
Burkina Faso
01/04 · Sân khách
D 1-1
Burkina Faso
29/03 · Sân khách
L 0-5
Egypt
13/10 · Sân khách
L 0-1
Ethiopia
08/10 · Sân khách
L 0-1
Djibouti
08/09 · Sân nhà
W 2-0
1M 1S 3K Bàn thắng: 3/8

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
2
Lesotho
Lesotho LES
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
3
Gabon
Gabon GAB
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T B
—
4
Niger
Niger NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
3
Angola
Angola ANG
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
2
Gambia
Gambia GAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T B
—
3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
4
Somalia
Somalia SOM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kenya
Kenya KEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B T
—
2
South Africa
South Africa SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T T
—
3
Guinea
Guinea GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T B
—
4
Eritrea
Eritrea ERI
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
—
2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mauritania
Mauritania MAU
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T B
—
3
Benin
Benin BEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
—
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
—
2
Cameroon
Cameroon CAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
3
Comoros
Comoros COM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B B
—
2
Tunisia
Tunisia TUN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
3
Botswana
Botswana BOT
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
4
Uganda
Uganda UGA
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
2
Burundi
Burundi BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T B
—
3
Zambia
Zambia ZAM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
4
Togo
Togo TOG
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ethiopia
Ethiopia ETH
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
—
2
Senegal
Senegal SEN
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
3
Mozambique
Mozambique MOZ
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B T
—
4
Sudan
Sudan SUD
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B T
—
2
Liberia
Liberia LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B B B
—
3
Rwanda
Rwanda RWA
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
—
4
Mali
Mali MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tanzania
Tanzania TAN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
—
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
WAFF Arabian Gulf Cup
LIVE HOT
WAFF Arabian Gulf Cup
Logo Kuwait
Kuwait
0—0
Logo Iraq
Iraq
UEFA European U21 Championship qualification
LIVE HOT
UEFA European U21 Championship qualification
Logo Latvia U21
Latvia U21
0—2
Logo Germany U21
Germany U21
UEFA European U21 Championship qualification
LIVE HOT
UEFA European U21 Championship qualification
Logo Ukraine U21
Ukraine U21
0—2
Logo Turkiye U21
Turkiye U21
UEFA Nations League
LIVE HOT
UEFA Nations League
Logo Iceland
Iceland
1—0
Logo Estonia
Estonia
UEFA Nations League
LIVE HOT
UEFA Nations League
Logo Faroe Islands
Faroe Islands
1—1
Logo Kazakhstan
Kazakhstan
UEFA Nations League
LIVE HOT
UEFA Nations League
Logo San Marino
San Marino
0—3
Logo Finland
Finland
UEFA Nations League
LIVE HOT
UEFA Nations League
Logo Bulgaria
Bulgaria
1—1
Logo Luxembourg
Luxembourg
Elite League U20
LIVE HOT
Elite League U20
Logo Portugal U20
Portugal U20
1—1
Logo Poland U20
Poland U20

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Tanzania vs Guinea Bissau

Xem trực tiếp Tanzania vs Guinea Bissau tại CAF Africa Cup of Nations (25/09/2026 20:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Tanzania gặp Guinea Bissau theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.