UEFA Nations League
Bulgaria
Bulgaria
1-1
FT
Luxembourg
Luxembourg
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T B T
—
2
Italy
Italy ITA
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T T
—
3
Belgium
Belgium BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
—
4
Turkiye
Turkiye TUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Scotland
Scotland SCO
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T H T
—
2
Switzerland
Switzerland SWI
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
3
Slovenia
Slovenia SLO
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania
Albania ALB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B B
—
2
Finland
Finland FIN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Belarus
Belarus BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
4
San Marino
San Marino SAN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta
Malta MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
B B H T T
—
2
Gibraltar
Gibraltar GIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
3
Andorra
Andorra AND
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T T
—
2
Netherlands
Netherlands NET
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
3
Serbia
Serbia SER
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
4
Greece
Greece GRE
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary
Hungary HUN
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
—
2
Ukraine
Ukraine UKR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
3
Georgia
Georgia GEO
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T B
—
4
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cyprus
Cyprus CYP
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B B B
—
2
Montenegro
Montenegro MON
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
—
3
Armenia
Armenia ARM
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B B
—
4
Latvia
Latvia LAT
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania
Lithuania LIT
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B B B B
—
2
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
—
3
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
2
Croatia
Croatia CRO
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
3
England
England ENG
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
—
4
Czechia
Czechia CZE
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Israel
Israel ISR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Austria
Austria AUS
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
3
Ireland
Ireland IRE
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T B T
—
4
Kosovo
Kosovo KOS
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
2
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Slovakia
Slovakia SLO
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B T
—
4
Moldova
Moldova MOL
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T B
—
2
Denmark
Denmark DEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T B
—
3
Norway
Norway NOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
—
4
Wales
Wales WAL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Poland
Poland POL
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
2
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
3
Romania
Romania ROM
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
4
Sweden
Sweden SWE
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iceland
Iceland ICE
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T B
—
2
Bulgaria
Bulgaria BUL
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
—
3
Estonia
Estonia EST
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
4
Luxembourg
Luxembourg LUX
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
SS
LIVE HOT
Spanish Segunda Division
Logo Celta Vigo B
Celta Vigo B
1—1
Logo Sabadell
Sabadell
SS
LIVE HOT
Spanish Segunda Division
Logo Tenerife
Tenerife
1—1
Logo Cadiz CF
Cadiz CF
Montenegro Second League
LIVE
Montenegro Second League
Logo Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
0—0
Logo FK Zeta
FK Zeta
SD
LIVE
Switzerland Divison 2 League
Logo FC Prishtina Bern
FC Prishtina Bern
0—0
Logo Monthey
Monthey
Austrian 3.Liga
LIVE
Austrian 3.Liga
Logo Vortuna Bad Leonfelden
Vortuna Bad Leonfelden
0—0
Logo LASK Youth
LASK Youth
Spanish Tercera División RFEF
LIVE
Spanish Tercera División RFEF
Logo Constancia
Constancia
0—0
Logo UD Alcudia
UD Alcudia
Copa del Rey
LIVE
Copa del Rey
Logo Ribadesella CF
Ribadesella CF
0—0
Logo SD Noja
SD Noja
ND
LIVE
Netherlands Derde Divisie
Logo RBC Roosendaal
RBC Roosendaal
0—0
Logo VV Sint Bavo
VV Sint Bavo

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Bulgaria vs Luxembourg

Xem trực tiếp Bulgaria vs Luxembourg tại UEFA Nations League (26/09/2026 23:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Bulgaria gặp Luxembourg theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.