CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
0-4
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Thẻ vàng
0
0
Sút Penalty
56
44
Kiểm soát bóng
0
0
Sút trượt đích
4
3
Phạt góc
23
18
T.công nguy hiểm
0
0
Thẻ đỏ
7
5
Sút trúng đích
0
0
Tấn công
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
South Sudan U20
Uganda U20
11/10 · Sân khách
Ethiopia U20
09/10 · Sân nhà
Burundi U20
07/10 · Sân nhà
Uganda U20
16/03 · Sân khách
Nigeria U20
12/03 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 4/6
Burundi U20
Uganda U20
20/10 · Sân khách
KenyaU20
18/10 · Sân khách
Ethiopia U20
11/10 · Sân nhà
Uganda U20
09/10 · Sân khách
South Sudan U20
07/10 · Sân khách
2M
0S
3K
Bàn thắng: 6/13
Lịch sử đối đầu
07/10/24
Burundi U20
South Sudan U20
0 - 1
Burundi U20
01/11/22
South Sudan U20
Burundi U20
0 - 0
South Sudan U20
27/11/20
South Sudan U20
Burundi U20
0 - 4
South Sudan U20
21/09/19
South Sudan U20
Burundi U20
3 - 3
South Sudan U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mozambique U20
MOZ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Mauritius U20
MAU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
|
| 3 |
Namibia U20
NAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
|
| 4 |
Seychelles U20
SEY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rwanda U20
RWA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
|
| 2 |
Tanzania U20
TAN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia U20
TUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Egypt U20
EGY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Morocco U20
MOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Libya U20
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Algeria U20
ALG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Angola U20
ANG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Lesotho U20
LES
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
South Africa U20
SOU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Eswatini U20
ESW
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
T
|
|
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
B
B
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Botswana U20
BOT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Malawi U20
MAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Comoros U20
COM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
B
B
T
B
|
|
| 2 |
KenyaU20
KEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
|
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp South Sudan U20 vs Burundi U20
Xem trực tiếp South Sudan U20 vs Burundi U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (15/09/2026 21:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số South Sudan U20 gặp Burundi U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
