CAF Africa Cup of Nations
Sudan
Sudan
1-0
FT
Ethiopia
Ethiopia
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Sudan
Saudi Arabia B
31/03 · Sân khách
L 0-3
Senegal
03/01 · Sân khách
L 1-3
Burkina Faso
31/12 · Sân nhà
L 0-2
Equatorial Guinea
28/12 · Sân khách
W 1-0
Algeria
24/12 · Sân khách
L 0-3
1M 0S 4K Bàn thắng: 2/11
Ethiopia
Malawi
09/06 · Sân nhà
D 1-1
Malawi
06/06 · Sân nhà
W 1-0
Sao Tome and Principe
31/03 · Sân nhà
W 1-0
Sao Tome and Principe
27/03 · Sân khách
W 3-0
Burkina Faso
13/10 · Sân khách
L 1-3
3M 1S 1K Bàn thắng: 7/4

Lịch sử đối đầu

25/12/24
Sudan
2 - 1
Ethiopia
22/12/24
Ethiopia
0 - 2
Sudan
26/09/22
Ethiopia
2 - 2
Sudan
23/09/22
Ethiopia
1 - 1
Sudan
19/08/17
Sudan
1 - 0
Ethiopia
13/08/17
Ethiopia
1 - 1
Sudan
05/12/15
Ethiopia
1 - 1
Sudan
08/12/13
Ethiopia
0 - 2
Sudan

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
2
Lesotho
Lesotho LES
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
3
Gabon
Gabon GAB
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T B
—
4
Niger
Niger NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
3
Angola
Angola ANG
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
2
Gambia
Gambia GAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T B
—
3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
4
Somalia
Somalia SOM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kenya
Kenya KEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B T
—
2
South Africa
South Africa SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T T
—
3
Guinea
Guinea GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T B
—
4
Eritrea
Eritrea ERI
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
—
2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mauritania
Mauritania MAU
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T B
—
3
Benin
Benin BEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
—
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
—
2
Cameroon
Cameroon CAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
3
Comoros
Comoros COM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B B
—
2
Tunisia
Tunisia TUN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
3
Botswana
Botswana BOT
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
4
Uganda
Uganda UGA
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
2
Burundi
Burundi BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T B
—
3
Zambia
Zambia ZAM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
4
Togo
Togo TOG
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ethiopia
Ethiopia ETH
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
—
2
Senegal
Senegal SEN
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
3
Mozambique
Mozambique MOZ
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B T
—
4
Sudan
Sudan SUD
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B T
—
2
Liberia
Liberia LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B B B
—
3
Rwanda
Rwanda RWA
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
—
4
Mali
Mali MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tanzania
Tanzania TAN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
—
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Spanish Tercera División RFEF
LIVE
Spanish Tercera División RFEF
Logo SD Huesca II
SD Huesca II
0—0
Logo UD Fraga
UD Fraga
KW
LIVE
Kenya Women’s Premier League
Logo RKVV DEM U21
RKVV DEM U21
0—0
Logo FC Emmen Reserves
FC Emmen Reserves
SD
LIVE
Sweden Division 2
Logo Helges
Helges
0—0
Logo FC Gute
FC Gute
Italian Women's Serie A
LIVE
Italian Women's Serie A
Logo Juventus Women
Juventus Women
0—0
Logo Napoli Women
Napoli Women
Belgium Woman's Div 1
LIVE
Belgium Woman's Div 1
Logo Gyori Dozsa Women
Gyori Dozsa Women
0—0
Logo Astra Hungary Women
Astra Hungary Women
Shandong Qilu Football Super League
LIVE
Shandong Qilu Football Super League
Logo Qingdao Team
Qingdao Team
0—0
Logo Taishan Team
Taishan Team
OA
LIVE HOT
OCA Asian Games
Logo Japan U23
Japan U23
1—0
Logo North Korea U23
North Korea U23
NB
LIVE
Narodni Basketbalova Liga
Logo Chile U17
Chile U17
0—0
Logo Italy U18
Italy U18

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Sudan vs Ethiopia

Xem trực tiếp Sudan vs Ethiopia tại CAF Africa Cup of Nations (25/09/2026 20:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Sudan gặp Ethiopia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.