CAF Africa Cup of Nations
Rwanda
Rwanda
2-1
HT 2-1 0-2 1-0
Hiệp 1
Liberia
Liberia
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

3
Thẻ vàng
1
89
Tấn công
99
1
Phạt góc
5
1
Sút Penalty
0
48
Kiểm soát bóng
52
6
Sút trượt đích
6
0
Thẻ đỏ
1
4
Sút trúng đích
5
56
T.công nguy hiểm
54
3
Phản công
6
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Rwanda
Estonia
31/03 · Sân nhà
W 2-0
Grenada
28/03 · Sân nhà
W 4-0
South Africa
14/10 · Sân khách
L 0-3
Benin
10/10 · Sân nhà
L 0-1
Zimbabwe
09/09 · Sân khách
W 1-0
3M 0S 2K Bàn thắng: 7/4
Liberia
Sierra Leone
10/06 · Sân nhà
W 3-1
Sierra Leone
06/06 · Sân khách
L 0-1
Libya
31/03 · Sân nhà
D 2-2
Benin
27/03 · Sân khách
L 0-1
Guinea
15/11 · Sân khách
L 0-2
1M 1S 3K Bàn thắng: 5/7

Lịch sử đối đầu

08/09/07
Rwanda
4 - 0
Liberia

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
2
Lesotho
Lesotho LES
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
3
Gabon
Gabon GAB
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T B
—
4
Niger
Niger NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
Angola
3
Angola
Angola ANG
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
Egypt
4
South Sudan
South Sudan SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
2
Gambia
Gambia GAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T B
—
3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
4
Somalia
Somalia SOM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kenya
Kenya KEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B T
—
2
South Africa
South Africa SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T T
—
3
Guinea
Guinea GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T B
—
4
Eritrea
Eritrea ERI
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
—
2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mauritania
Mauritania MAU
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B T B
Benin
3
Benin
Benin BEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
Burkina Faso
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
—
2
Cameroon
Cameroon CAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
3
Comoros
Comoros COM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B B
—
2
Tunisia
Tunisia TUN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
3
Botswana
Botswana BOT
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
4
Uganda
Uganda UGA
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
Zambia
2
Burundi
Burundi BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B H T B
—
3
Zambia
Zambia ZAM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
Algeria
4
Togo
Togo TOG
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ethiopia
Ethiopia ETH
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
—
2
Senegal
Senegal SEN
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
3
Mozambique
Mozambique MOZ
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B T
—
4
Sudan
Sudan SUD
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B T
Mali
2
Liberia
Liberia LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B B B
—
3
Rwanda
Rwanda RWA
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
—
4
Mali
Mali MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
Cabo Verde
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tanzania
Tanzania TAN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T H T
—
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
UEFA European U21 Championship qualification
LIVE
UEFA European U21 Championship qualification
Logo Estonia U21
Estonia U21
0—0
Logo Faroe Islands U21
Faroe Islands U21
NT
LIVE
Norwegian Toppserien
Logo Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)
0—0
Logo Roa Women
Roa Women
Finnish Ykkosliiga
LIVE
Finnish Ykkosliiga
Logo Käpylän Pallo
Käpylän Pallo
0—2
Logo FC Haka
FC Haka
UEFA Nations League
LIVE HOT
UEFA Nations League
Logo Georgia
Georgia
0—0
Logo Northern Ireland
Northern Ireland
Norwegian 3.Divisjon
LIVE
Norwegian 3.Divisjon
Logo Aalesund FK B
Aalesund FK B
1—2
Logo Rosenborg B
Rosenborg B
CAF Africa Cup of Nations
LIVE HOT
CAF Africa Cup of Nations
Logo Gambia
Gambia
1—0
Logo Somalia
Somalia
CAF Africa Cup of Nations
LIVE HOT
CAF Africa Cup of Nations
Logo Malawi
Malawi
1—0
Logo South Sudan
South Sudan
CAF Africa Cup of Nations
LIVE HOT
CAF Africa Cup of Nations
Logo Togo
Togo
1—0
Logo Burundi
Burundi

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Rwanda vs Liberia

Xem trực tiếp Rwanda vs Liberia tại CAF Africa Cup of Nations (25/09/2026 23:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Rwanda gặp Liberia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.