CAF Africa Cup of Nations
1-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Lesotho
LES
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
T
B
|
|
| 3 |
Gabon
GAB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Niger
NIG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malawi
MAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
B
|
|
| 2 |
Egypt
EGY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Angola
ANG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
South Sudan
SOU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ghana
GHA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Gambia
GAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
B
|
|
| 3 |
Cote d'Ivoire
COT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Somalia
SOM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kenya
KEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 2 |
South Africa
SOU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Guinea
GUI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Eritrea
ERI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sierra Leone
SIE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Equatorial Guinea
EQU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Zimbabwe
ZIM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mauritania
MAU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Burkina Faso
BUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin
BEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Central African Republic
CEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namibia
NAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 2 |
Cameroon
CAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Comoros
COM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Republic of the Congo
REP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Libya
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Tunisia
TUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Botswana
BOT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Uganda
UGA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Burundi
BUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
H
T
B
|
|
| 3 |
Zambia
ZAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Togo
TOG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ethiopia
ETH
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
B
|
|
| 2 |
Senegal
SEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
T
T
|
|
| 3 |
Mozambique
MOZ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
B
T
|
|
| 4 |
Sudan
SUD
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cabo Verde
CAB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 2 |
Liberia
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
B
B
|
|
| 3 |
Rwanda
RWA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
H
T
|
|
| 4 |
Mali
MAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tanzania
TAN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
T
|
|
| 2 |
Nigeria
NIG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
T
|
|
| 3 |
Madagascar
MAD
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
|
| 4 |
Guinea Bissau
GUI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Democratic Republic of the Congo vs Equatorial Guinea
Xem trực tiếp Democratic Republic of the Congo vs Equatorial Guinea tại CAF Africa Cup of Nations (24/09/2026 23:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Democratic Republic of the Congo gặp Equatorial Guinea theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
