Liga Nationala de Baschet Masculin
2-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
1
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
54
46
Kiểm soát bóng
120
70
Tấn công
4
5
Sút trúng đích
1
1
Sút Penalty
7
5
Phạt góc
55
30
T.công nguy hiểm
5
8
Sút trượt đích
5
3
Phản công
Phong độ đội bóng
Juventus
Lazio
19/10 · Sân nhà
RC Celta
16/10 · Sân khách
Cagliari
12/10 · Sân khách
Cremonese
02/10 · Sân nhà
Atalanta
20/09 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 5/6
Stade Rennais FC
Paris FC
18/10 · Sân khách
OFI Crete FC
16/10 · Sân nhà
AJ Auxerre
11/10 · Sân nhà
Stade Lavallois MFC
03/10 · Sân khách
Lyon
20/09 · Sân khách
2M
0S
3K
Bàn thắng: 9/11
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Sparta Praha
AC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Benfica
BEN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Bayer 04 Leverkusen
BAY
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Lyon
LYO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 5 |
Olympiacos Piraeus
OLY
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 6 |
Red Bull Salzburg
RED
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Omonia Nicosia FC
OMO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 8 |
Sunderland
SUN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
|
— |
| 9 |
Dinamo Zagreb
DIN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 10 |
Hapoel Beer Sheva
HAP
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 11 |
Stade Rennais FC
STA
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Sturm Graz
STU
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Besiktas JK
BES
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 14 |
Bournemouth AFC
BOU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
|
— |
| 15 |
Celtic FC
CEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 16 |
Crystal Palace
CRY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
|
— |
| 17 |
Ferencvarosi TC
FER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 18 |
TSG Hoffenheim
TSG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 19 |
Juventus
JUV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 20 |
Lech Poznan
LEC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 21 |
Lillestrom
LIL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 22 |
Marseille
MAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 23 |
NEC Nijmegen
NEC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
|
— |
| 24 |
OFI Crete FC
OFI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
|
— |
| 25 |
Real Sociedad
REA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 26 |
SCU Torreense
SCU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
|
— |
| 27 |
Union Saint-Gilloise
UNI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 28 |
FC Viktoria Plzeň
FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 29 |
Jagiellonia Bialystok
JAG
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 30 |
Anderlecht
AND
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 31 |
AZ Alkmaar
AZ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 32 |
RC Celta
RC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 33 |
Levski Sofia
LEV
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 34 |
NK Publikum Celje
NK
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 35 |
AC Milan
AC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 36 |
Ararat-Armenia FC
ARA
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Juventus vs Stade Rennais FC
Xem trực tiếp Juventus vs Stade Rennais FC tại Liga Nationala de Baschet Masculin (22/10/2026 23:45). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Juventus gặp Stade Rennais FC theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
