CFA Member Champions League
Shaanxi United Soaring
Shaanxi United Soaring
2-1
FT
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Shaanxi United Soaring
Yulin Mobei Miners
27/08 · Sân khách
L 0-1
Ji'nan Quansheng United
28/05 · Sân khách
W 3-0
Beijing Smart Sky
25/05 · Sân nhà
D 0-0
Xinjiang Spartak
22/05 · Sân nhà
W 4-1
Shandong Qiutan
20/05 · Sân khách
D 0-0
2M 2S 1K Bàn thắng: 7/2
Qingdao Fuli
Xingtai Wanshuai
26/08 · Sân nhà
W 3-0
Shanxi Chongde Ronghai
19/04 · Sân nhà
L 0-2
Shanxi Longsheng
17/04 · Sân nhà
W 4-0
Qingdao Quick Boy
14/04 · Sân nhà
W 1-0
Shanxi Xiangyu
11/04 · Sân khách
W 5-0
4M 0S 1K Bàn thắng: 13/2

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sichuan 318
Sichuan 318 SIC
3 2 1 0 8 2 +6 7
T H T T T
2
Yunnan Cuanhe
Yunnan Cuanhe YUN
3 2 1 0 3 1 +2 7
B T T H T
3
Chongqing Runqi
Chongqing Runqi CHO
3 0 1 2 1 5 -4 1
B B H T B
4
Guangzhou Rockgoal
Guangzhou Rockgoal GUA
3 0 1 2 0 4 -4 1
B B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sichuan 318
Sichuan 318 SIC
3 1 2 0 4 2 +2 5
T H T T T
2
Chongqing Handa
Chongqing Handa CHO
3 1 2 0 4 2 +2 5
T H T H T
3
Zigong Black White
Zigong Black White ZIG
3 1 1 1 3 4 -1 4
T B T T T
4
Yunnan Cuanhe
Yunnan Cuanhe YUN
3 0 1 2 2 5 -3 1
B T T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dalian Juxing Shengheng
Dalian Juxing Shengheng DAL
2 1 1 0 4 3 +1 4
T H T T T
2
Xinjiang Bingchao
Xinjiang Bingchao XIN
2 1 0 1 3 2 +1 3
T H T T T
3
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli QIN
1 1 0 0 3 0 +3 3
B T T T T
4
Xinjiang Jindun
Xinjiang Jindun XIN
2 1 0 1 4 2 +2 3
T B T T T
5
Yulin Mobei Miners
Yulin Mobei Miners YUL
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T T T T
6
Liaoning Shengjing Xinrui
Liaoning Shengjing Xinrui LIA
2 0 1 1 2 6 -4 1
T T H T B
7
Shaanxi United Soaring
Shaanxi United Soaring SHA
1 0 0 1 0 1 -1 0
B T H T T
8
Xingtai Wanshuai
Xingtai Wanshuai XIN
1 0 0 1 0 3 -3 0
B B T T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Zigong Black White
Zigong Black White ZIG
3 2 1 0 6 1 +5 7
T B T T T
2
Chongqing Handa
Chongqing Handa CHO
3 2 1 0 6 1 +5 7
T H T H T
3
Guizhou Feiying
Guizhou Feiying GUI
3 1 0 2 2 4 -2 3
T B T B T
4
Yunnan Qingqiu
Yunnan Qingqiu YUN
3 0 0 3 1 9 -8 0
H T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Jixiang
Shenzhen Jixiang SHE
3 2 1 0 3 1 +2 7
T T H T T
2
Hubei Super Mr
Hubei Super Mr HUB
3 1 1 1 3 3 0 4
B H T H T
3
Guizhou Xufengtang
Guizhou Xufengtang GUI
3 1 1 1 2 2 0 4
T H T T T
4
Chengdu Yuhui Rende
Chengdu Yuhui Rende CHE
3 0 1 2 2 4 -2 1
H T B T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Jixiang
Shenzhen Jixiang SHE
2 2 0 0 3 1 +2 6
T T H T T
2
Guangdong Chenxingjuli
Guangdong Chenxingjuli GUA
2 1 1 0 4 1 +3 4
H T T T T
3
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen WUH
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T H T T
4
Jiangsu Changjin
Jiangsu Changjin JIA
2 1 0 1 3 3 0 3
T B T T T
5
Chongqing Handa
Chongqing Handa CHO
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T H T
6
Sichuan 318
Sichuan 318 SIC
2 0 1 1 2 3 -1 1
T H T T T
7
Guangdong Wuchuan Youth
Guangdong Wuchuan Youth GUA
2 0 1 1 2 3 -1 1
H T T B T
8
Guangzhou Zhicheng
Guangzhou Zhicheng GUA
2 0 0 2 0 4 -4 0
H T H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hubei Super Mr
Hubei Super Mr HUB
3 2 1 0 2 0 +2 7
B H T H T
2
Guizhou Xufengtang
Guizhou Xufengtang GUI
3 1 1 1 4 2 +2 4
T H T T T
3
Suining Team
Suining Team SUI
3 0 3 0 2 2 0 3
T H T H T
4
Chengdu Dingyao Jincheng
Chengdu Dingyao Jincheng CHE
3 0 1 2 1 5 -4 1
H T H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen WUH
3 1 2 0 7 2 +5 5
T T H T T
2
Guangdong Wuchuan Youth
Guangdong Wuchuan Youth GUA
3 1 2 0 6 3 +3 5
H T T B T
3
Guangzhou Xingpai
Guangzhou Xingpai GUA
3 0 2 1 3 6 -3 2
B T T T B
4
Guangzhou Huadu Red Treasure
Guangzhou Huadu Red Treasure GUA
3 0 2 1 4 9 -5 2
H T T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shenzhen Jixiang
Shenzhen Jixiang SHE
3 3 0 0 6 2 +4 9
T T H T T
2
Chengdu Yuhui Rende
Chengdu Yuhui Rende CHE
3 2 0 1 4 2 +2 6
H T B T T
3
Guizhou Kaida
Guizhou Kaida GUI
3 1 0 2 3 4 -1 3
T B B B B
4
Chongqing Dikai
Chongqing Dikai CHO
3 0 0 3 3 8 -5 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Chenxingjuli
Guangdong Chenxingjuli GUA
3 3 0 0 7 3 +4 9
H T T T T
2
Guangzhou Zhicheng
Guangzhou Zhicheng GUA
3 1 1 1 4 4 0 4
H T H T T
3
Canton United
Canton United CAN
3 0 2 1 2 3 -1 2
H T T T B
4
Taizhou Zaocha Heima
Taizhou Zaocha Heima TAI
3 0 1 2 1 4 -3 1
T H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Wuchuan Youth
Guangdong Wuchuan Youth GUA
3 2 1 0 14 1 +13 7
H T T B T
2
Guangzhou Huadu Red Treasure
Guangzhou Huadu Red Treasure GUA
3 1 2 0 7 4 +3 5
H T T H T
3
Wuhan Golden Banks of Two Rivers
Wuhan Golden Banks of Two Rivers WUH
3 1 1 1 4 5 -1 4
B T B H T
4
Linquan Zhikuang
Linquan Zhikuang LIN
3 0 0 3 0 15 -15 0
B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangsu Changjin
Jiangsu Changjin JIA
3 2 1 0 2 0 +2 7
T B T T T
2
Shanghai Zetian
Shanghai Zetian SHA
3 1 1 1 3 1 +2 4
T B T H T
3
Kunshan Zhangpu
Kunshan Zhangpu KUN
3 1 1 1 1 1 0 4
B T B H T
4
Anhui Wanmei
Anhui Wanmei ANH
3 0 1 2 0 4 -4 1
B T H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangzhou Xingpai
Guangzhou Xingpai GUA
3 2 1 0 10 1 +9 7
B T T T B
2
Wuhan Lianzhen
Wuhan Lianzhen WUH
3 2 1 0 9 2 +7 7
T T H T T
3
Meizhou Qiangmin
Meizhou Qiangmin MEI
3 1 0 2 5 8 -3 3
B T B
4
Yantai New Area
Yantai New Area YAN
3 0 0 3 1 14 -13 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xinjiang Bingchao
Xinjiang Bingchao XIN
3 2 1 0 5 2 +3 7
T H T T T
2
Xinjiang Jindun
Xinjiang Jindun XIN
3 2 0 1 4 4 0 6
T B T T T
3
Ningxia Pingluo Hengli
Ningxia Pingluo Hengli NIN
3 1 0 2 2 3 -1 3
B B B T T
4
Qinghai Kunlun
Qinghai Kunlun QIN
3 0 1 2 1 3 -2 1
B T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guangdong Chenxingjuli
Guangdong Chenxingjuli GUA
3 3 0 0 9 2 +7 9
H T T T T
2
Guangzhou Zhicheng
Guangzhou Zhicheng GUA
3 2 0 1 9 4 +5 6
H T H T T
3
Jiangsu Anbest
Jiangsu Anbest JIA
3 0 1 2 3 5 -2 1
B B B H T
4
Ganzhou Red Star
Ganzhou Red Star GAN
3 0 1 2 1 11 -10 1
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi United Soaring
Shaanxi United Soaring SHA
3 1 2 0 3 0 +3 5
B T H T T
2
Ji'nan Quansheng United
Ji'nan Quansheng United JI'
3 1 1 1 1 3 -2 4
B B B T T
3
Shandong Qiutan
Shandong Qiutan SHA
3 1 1 1 1 1 0 4
B B T B T
4
Beijing Smart Sky
Beijing Smart Sky BEI
3 0 2 1 0 1 -1 2
T H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Canton United
Canton United CAN
3 2 1 0 5 0 +5 7
H T T T B
2
Taizhou Zaocha Heima
Taizhou Zaocha Heima TAI
3 1 2 0 4 1 +3 5
T H T H T
3
Wuhua Huajing
Wuhua Huajing WUH
3 1 0 2 3 6 -3 3
T B T B B
4
Macau U23
Macau U23 MAC
3 0 1 2 1 6 -5 1
B B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yulin Mobei Miners
Yulin Mobei Miners YUL
3 3 0 0 7 1 +6 9
T T T T T
2
Shaanxi Northwest Juniors
Shaanxi Northwest Juniors SHA
3 2 0 1 2 4 -2 6
B T B H T
3
Beijing Warriors
Beijing Warriors BEI
3 1 0 2 2 2 0 3
B B T T B
4
Beijing Huesca
Beijing Huesca BEI
3 0 0 3 1 5 -4 0
B B T B T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jiangsu Changjin
Jiangsu Changjin JIA
3 2 1 0 14 0 +14 7
T B T T T
2
Anhui Wanmei
Anhui Wanmei ANH
3 2 1 0 11 0 +11 7
B T H T T
3
Ji'nan Linksafe
Ji'nan Linksafe JI'
3 1 0 2 3 11 -8 3
H T B T B
4
Nanjing Longsheng
Nanjing Longsheng NAN
3 0 0 3 2 19 -17 0
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xingtai Wanshuai
Xingtai Wanshuai XIN
3 3 0 0 6 0 +6 9
B B T T T
2
Liaoning Shengjing Xinrui
Liaoning Shengjing Xinrui LIA
3 2 0 1 7 3 +4 6
T T H T B
3
Shenyang Starry Aomei
Shenyang Starry Aomei SHE
3 1 0 2 3 5 -2 3
T H T T B
4
Benxi Qingfan
Benxi Qingfan BEN
3 0 0 3 1 9 -8 0
B T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanghai Zetian
Shanghai Zetian SHA
3 2 1 0 5 0 +5 7
T B T H T
2
Kunshan Zhangpu
Kunshan Zhangpu KUN
3 1 2 0 2 1 +1 5
B T B H T
3
Yangzhou Sanwan Ledao
Yangzhou Sanwan Ledao YAN
3 1 0 2 6 5 +1 3
H T T B B
4
Hefei City
Hefei City HEF
3 0 1 2 3 10 -7 1
H T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli QIN
3 3 0 0 7 0 +7 9
B T T T T
2
Dalian Juxing Shengheng
Dalian Juxing Shengheng DAL
3 2 0 1 6 3 +3 6
T H T T T
3
Shanxi Longsheng
Shanxi Longsheng SHA
3 1 0 2 1 6 -5 3
B B T T B
4
Qingdao Quick Boy
Qingdao Quick Boy QIN
3 0 0 3 1 6 -5 0
B T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xinjiang Bingchao
Xinjiang Bingchao XIN
3 3 0 0 8 2 +6 9
T H T T T
2
Ningxia Pingluo Hengli
Ningxia Pingluo Hengli NIN
3 2 0 1 4 1 +3 6
B B B T T
3
Yushu Yak
Yushu Yak YUS
3 1 0 2 3 5 -2 3
B B T B
4
Hohhot Green
Hohhot Green HOH
3 0 0 3 3 10 -7 0
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xinjiang Jindun
Xinjiang Jindun XIN
3 3 0 0 10 1 +9 9
T B T T T
2
Qinghai Kunlun
Qinghai Kunlun QIN
3 1 1 1 3 2 +1 4
B T B H T
3
Tongliao Tongda
Tongliao Tongda TON
3 1 0 2 3 9 -6 3
T B T B
4
Tianjin Dihua
Tianjin Dihua TIA
3 0 1 2 4 8 -4 1
B B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi United Soaring
Shaanxi United Soaring SHA
3 2 1 0 9 1 +8 7
B T H T T
2
Shandong Qiutan
Shandong Qiutan SHA
3 2 1 0 3 0 +3 7
B B T B T
3
Xinjiang Spartak
Xinjiang Spartak XIN
3 1 0 2 2 5 -3 3
B B T B
4
Beijing Life&Football
Beijing Life&Football BEI
3 0 0 3 0 8 -8 0
B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ji'nan Quansheng United
Ji'nan Quansheng United JI'
3 1 2 0 4 2 +2 5
B B B T T
2
Beijing Smart Sky
Beijing Smart Sky BEI
3 1 2 0 2 1 +1 5
T H T H T
3
Dalian Tongzhe
Dalian Tongzhe DAL
3 1 1 1 5 4 +1 4
T B H T T
4
Shaanxi Shaan'an
Shaanxi Shaan'an SHA
3 0 1 2 2 6 -4 1
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shaanxi Northwest Juniors
Shaanxi Northwest Juniors SHA
3 2 1 0 6 0 +6 7
B T B H T
2
Beijing Huesca
Beijing Huesca BEI
3 2 0 1 7 3 +4 6
B B T B T
3
Congtai District Zhaodu
Congtai District Zhaodu CON
3 1 0 2 2 10 -8 3
H T B T B
4
Dalian Haiqing Changlong
Dalian Haiqing Changlong DAL
3 0 1 2 1 3 -2 1
H T B B T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Yulin Mobei Miners
Yulin Mobei Miners YUL
3 3 0 0 8 1 +7 9
T T T T T
2
Beijing Warriors
Beijing Warriors BEI
3 2 0 1 9 1 +8 6
B B T T B
3
Dalian Chuanyi
Dalian Chuanyi DAL
3 1 0 2 2 13 -11 3
H T B T B
4
Shijiazhuang Megason
Shijiazhuang Megason SHI
3 0 0 3 2 6 -4 0
T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liaoning Shengjing Xinrui
Liaoning Shengjing Xinrui LIA
3 2 1 0 6 2 +4 7
T T H T B
2
Shenyang Starry Aomei
Shenyang Starry Aomei SHE
3 1 1 1 5 5 0 4
T H T T B
3
Heilongjiang Longyue Ice City
Heilongjiang Longyue Ice City HEI
3 0 2 1 3 5 -2 2
T B H T B
4
Zhangjiakou Aofeng
Zhangjiakou Aofeng ZHA
3 0 2 1 2 4 -2 2
H T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Xingtai Wanshuai
Xingtai Wanshuai XIN
3 2 1 0 9 0 +9 7
B B T T T
2
Benxi Qingfan
Benxi Qingfan BEN
3 1 1 1 2 3 -1 4
B T B H T
3
Beijing Pengrui
Beijing Pengrui BEI
3 1 1 1 6 3 +3 4
T H T H T
4
Ulanqab Qingnianren
Ulanqab Qingnianren ULA
3 0 1 2 1 12 -11 1
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shanxi Longsheng
Shanxi Longsheng SHA
3 2 0 1 3 2 +1 6
B B T T B
2
Qingdao Quick Boy
Qingdao Quick Boy QIN
3 1 1 1 1 1 0 4
B T B H T
3
Dalian Tornadoes
Dalian Tornadoes DAL
3 1 1 1 2 2 0 4
B B H T T
4
Liaocheng Chuanqi
Liaocheng Chuanqi LIA
3 0 2 1 0 1 -1 2
B H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qingdao Fuli
Qingdao Fuli QIN
3 3 0 0 8 0 +8 9
B T T T T
2
Dalian Juxing Shengheng
Dalian Juxing Shengheng DAL
3 2 0 1 5 2 +3 6
T H T T T
3
Linyi Red Arrow
Linyi Red Arrow LIN
3 1 0 2 9 2 +7 3
T B T B T
4
Shanxi Xiangyu
Shanxi Xiangyu SHA
3 0 0 3 0 18 -18 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
MC
LIVE
Mozambique Championship
Logo CD Maxaquene
CD Maxaquene
00
Logo Ferroviario Beira
Ferroviario Beira
Kazakhstan Division 1
LIVE
Kazakhstan Division 1
Logo Astana B
Astana B
00
Logo FK Taraz
FK Taraz
Danish U17 Youth League
LIVE
Danish U17 Youth League
Logo Herfolge KogeU17
Herfolge KogeU17
00
Logo Esbjerg FB U17
Esbjerg FB U17
UP
LIVE
Uganda Premier League
Logo Kataka FC
Kataka FC
00
Logo BUL FC
BUL FC
UP
LIVE
Uganda Premier League
Logo URA Kampala
URA Kampala
00
Logo SC Villa
SC Villa
YP
LIVE
Yemen President Cup
Logo Salam Al Qarfa
Salam Al Qarfa
00
Logo Al-Ahli Aden
Al-Ahli Aden
NJ
LIVE
Norwegian Junior U19
Logo Viking U19
Viking U19
00
Logo Brann U19
Brann U19
Azerbaijan First Division
LIVE
Azerbaijan First Division
Logo Baku Sporting FK
Baku Sporting FK
00
Logo Karvan Evlakh
Karvan Evlakh

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Shaanxi United Soaring vs Qingdao Fuli

Xem trực tiếp Shaanxi United Soaring vs Qingdao Fuli tại CFA Member Champions League (02/09/2026 18:30). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Shaanxi United Soaring gặp Qingdao Fuli theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.