Welsh Cymru Championship
20:30
10/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Aberystwyth Town
Swansea University
26/09 · Sân nhà
Menai Bridge Tigers
19/09 · Sân khách
Sport in Caerphilly
12/09 · Sân khách
Llanelli Town AFC
31/08 · Sân nhà
Pontardawe Town
29/08 · Sân nhà
4M
1S
0K
Bàn thắng: 10/2
Caerau Ely
Afan Lido
03/10 · Sân nhà
Cardiff Draconians FC
26/09 · Sân khách
Llanelli Town AFC
12/09 · Sân nhà
Treowen Stars
31/08 · Sân nhà
Baglan Dragons
29/08 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 12/6
Lịch sử đối đầu
01/03/26
Caerau Ely
Aberystwyth Town
0 - 4
Caerau Ely
20/12/25
Aberystwyth Town
Caerau Ely
1 - 0
Aberystwyth Town
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Swansea University
SWA
|
5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 5 | +13 | 13 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Pontypridd Town
PON
|
5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 10 | +6 | 13 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Aberystwyth Town
ABE
|
5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 5 | +11 | 12 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Carmarthen
CAR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | +1 | 10 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 5 |
Baglan Dragons
BAG
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 6 |
Treowen Stars
TRE
|
5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | +4 | 9 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 7 |
Trey Thomas Drossel
TRE
|
6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | +1 | 8 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 8 |
Ynyshir Albions
YNY
|
5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | +1 | 8 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Afan Lido
AFA
|
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 10 |
Caerau Ely
CAE
|
6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 17 | -4 | 7 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 11 |
Sport in Caerphilly
SPO
|
5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 12 |
Newport City
NEW
|
5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 5 | +4 | 6 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 13 |
Cardiff Draconians FC
CAR
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 14 |
Pontardawe Town
PON
|
5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 15 |
Llanelli Town AFC
LLA
|
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 18 | -12 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 16 |
Llantwit Major
LLA
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 14 | -13 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brickfield Rangers
BRI
|
6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | +13 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Newtown A.F.C.
NEW
|
5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | +13 | 13 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bangor 1876
BAN
|
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | +7 | 13 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Bala Town F.C.
BAL
|
5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | +6 | 12 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 5 |
Mold Alexandra
MOL
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | +5 | 11 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
Porthmadog
POR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | +2 | 11 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 7 |
Caersws
CAE
|
5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | +3 | 10 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 8 |
Guilsfield
GUI
|
6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | +3 | 9 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 9 |
Y Rhyl 1879
Y R
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | +1 | 8 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 10 |
Llanuwchllyn
LLA
|
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 15 | -10 | 7 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 11 |
Holyhead
HOL
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 4 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 12 |
Denbigh Town
DEN
|
6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 4 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 13 |
Buckley Town
BUC
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 14 |
Ruthin Town FC
RUT
|
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 4 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 15 |
Penrhyncoch
PEN
|
5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 16 | -13 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 16 |
Gresford
GRE
|
5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 14 | -14 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Aberystwyth Town vs Caerau Ely
Xem trực tiếp Aberystwyth Town vs Caerau Ely tại Welsh Cymru Championship (10/10/2026 20:30). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Aberystwyth Town gặp Caerau Ely theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
