Japanese J2 League
12:00
10/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
RB Omiya Ardija
Urawa Red Diamonds
07/10 · Sân khách
Tegevajaro Miyazaki
04/10 · Sân khách
Ventforet Kofu
26/09 · Sân nhà
Fujieda MYFC
19/09 · Sân khách
Oita Trinita
12/09 · Sân nhà
1M
3S
1K
Bàn thắng: 9/6
Vanraure Hachinohe FC
Yokohama FC
04/10 · Sân nhà
Jubilo Iwata
26/09 · Sân khách
Tegevajaro Miyazaki
18/09 · Sân nhà
Shonan Bellmare
12/09 · Sân nhà
Fujieda MYFC
05/09 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 2/7
Lịch sử đối đầu
26/08/26
Vanraure Hachinohe FC
RB Omiya Ardija
2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
21/09/24
RB Omiya Ardija
Vanraure Hachinohe FC
2 - 3
RB Omiya Ardija
24/02/24
Vanraure Hachinohe FC
RB Omiya Ardija
4 - 1
Vanraure Hachinohe FC
12/07/14
Vanraure Hachinohe FC
RB Omiya Ardija
3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
H
T
H
T
B
|
|
| 2 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
H
T
B
H
T
|
|
| 3 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
B
B
H
T
|
|
| 4 |
Shonan Bellmare
SHO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Yokohama FC
YOK
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
H
T
T
B
T
|
|
| 6 |
RB Omiya Ardija
RB
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
H
T
|
|
| 7 |
Jubilo Iwata
JUB
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
B
B
T
B
|
|
| 8 |
Blaublitz Akita
BLA
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 9 |
Montedio Yamagata
MON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 10 |
Tochigi City
TOC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
T
|
|
| 11 |
Sagan Tosu
SAG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
|
| 12 |
Ventforet Kofu
VEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
|
| 13 |
Iwaki FC
IWA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 14 |
FC Imabari
FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
H
T
|
|
| 15 |
Oita Trinita
OIT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
H
T
H
T
|
|
| 16 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 17 |
Albirex Niigata
ALB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 18 |
Tokushima Vortis
TOK
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
T
T
B
T
|
|
| 19 |
Vegalta Sendai
VEG
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 20 |
Kataller Toyama
KAT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
T
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC
Xem trực tiếp RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC tại Japanese J2 League (10/10/2026 12:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số RB Omiya Ardija gặp Vanraure Hachinohe FC theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
