Japanese J1 League
FC Tokyo
FC Tokyo
2-0
FT
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

6
Sút trúng đích
3
7
Phạt góc
5
0
Sút Penalty
0
6
Sút trượt đích
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
136
Tấn công
76
76
T.công nguy hiểm
26
69
Kiểm soát bóng
31
7
Phản công
3
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
02/09 · Sân khách
D 1-1
V-Varen Nagasaki
29/08 · Sân khách
W 3-0
AC Nagano Parceiro
26/08 · Sân nhà
W 6-0
JEF United Ichihara Chiba
21/08 · Sân nhà
W 2-0
Vissel Kobe
15/08 · Sân khách
D 2-2
3M 2S 0K Bàn thắng: 14/3
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos
02/09 · Sân khách
D 1-1
Avispa Fukuoka
29/08 · Sân nhà
W 2-1
Maruyasu Okazaki
26/08 · Sân nhà
W 1-0
Mito Hollyhock
22/08 · Sân nhà
L 1-3
Kawasaki Frontale
15/08 · Sân khách
D 2-2
2M 2S 1K Bàn thắng: 7/7

Lịch sử đối đầu

24/08/25
FC Tokyo
0 - 4
Kyoto Sanga
31/05/25
Kyoto Sanga
3 - 0
FC Tokyo
24/08/24
Kyoto Sanga
3 - 0
FC Tokyo
03/05/24
FC Tokyo
2 - 1
Kyoto Sanga
12/08/23
FC Tokyo
2 - 0
Kyoto Sanga
18/06/23
Kyoto Sanga
1 - 3
FC Tokyo
26/03/23
FC Tokyo
5 - 0
Kyoto Sanga
04/03/23
Kyoto Sanga
2 - 0
FC Tokyo

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Machida Zelvia
Machida Zelvia MAC
1 1 0 0 5 1 +4 3
T H T T T
2
Kashima Antlers
Kashima Antlers KAS
1 1 0 0 4 3 +1 3
B B T T T
3
Gamba Osaka
Gamba Osaka GAM
1 1 0 0 4 3 +1 3
H T B H T
4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka CER
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T B T B
5
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol KAS
1 1 0 0 2 1 +1 3
B B T T T
6
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse SHI
1 1 0 0 1 0 +1 3
H T B B B
7
Vissel Kobe
Vissel Kobe VIS
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T B H T
8
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki V-V
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
9
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga KYO
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B H T
10
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima SAN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
11
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba JEF
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B B B
12
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy TOK
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T B
13
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale KAW
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
14
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds URA
1 0 0 1 3 4 -1 0
T T T B B
15
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos YOK
1 0 0 1 3 4 -1 0
H T B T T
16
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock MIT
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T T H T
17
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama FAG
1 0 0 1 1 2 -1 0
T B H T T
18
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka AVI
1 0 0 1 0 1 -1 0
T B B B T
19
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus NAG
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B T T B
20
FC Tokyo
FC Tokyo FC
1 0 0 1 1 5 -4 0
T T T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
RUS D3B
LIVE
RUS D3B
Logo Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg
00
Logo FC Murom
FC Murom
UP
LIVE
Uzbekistan Pro League
Logo FarDU
FarDU
01
Logo Aral Nukus
Aral Nukus
UP
LIVE
Uzbekistan Pro League
Logo FC Kattaqorgon
FC Kattaqorgon
03
Logo Respublika FA
Respublika FA
RUS D3B
LIVE
RUS D3B
Logo FK Orenburg-2
FK Orenburg-2
30
Logo FC Izhevsk
FC Izhevsk
PR
LIVE
Paraguayan Reserve League
Logo Sportivo Trinidense Reserves
Sportivo Trinidense Reserves
00
Logo Olimpia Asuncion Reserves
Olimpia Asuncion Reserves
PR
LIVE
Paraguayan Reserve League
Logo Libertad Asuncion Reserves
Libertad Asuncion Reserves
00
Logo Rubio Nu Reserves
Rubio Nu Reserves
Armenian First League
LIVE
Armenian First League
Logo Andranik
Andranik
00
Logo Pyunik B
Pyunik B
Chinese Football Assorciation U-20 League
LIVE
Chinese Football Assorciation U-20 League
Logo Wuhan Three Towns U20
Wuhan Three Towns U20
00
Logo Guangdong Guangzhou Power U20
Guangdong Guangzhou Power U20

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp FC Tokyo vs Kyoto Sanga

Xem trực tiếp FC Tokyo vs Kyoto Sanga tại Japanese J1 League (06/09/2026 17:30). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số FC Tokyo gặp Kyoto Sanga theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.