Norwegian 3.Divisjon
Vindbjart
Vindbjart
22:00
31/10/2026
Vag
Vag
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Vindbjart
Varhaug
17/10 · Sân nhà
L 3-4
Viking B
10/10 · Sân khách
L 1-5
Flekkeroy IL
03/10 · Sân nhà
L 1-2
Brodd
26/09 · Sân khách
W 2-0
Mandalskameratene
19/09 · Sân nhà
L 0-1
1M 0S 4K Bàn thắng: 7/12
Vag
Flekkeroy IL
18/10 · Sân khách
W 2-1
Staal Jorpeland
10/10 · Sân khách
W 4-0
Varhaug
03/10 · Sân nhà
W 4-1
Viking B
26/09 · Sân khách
W 2-1
Brodd
19/09 · Sân nhà
D 2-2
4M 1S 0K Bàn thắng: 14/5

Lịch sử đối đầu

07/04/26
Vag
1 - 0
Vindbjart
26/10/25
Vag
1 - 1
Vindbjart
19/07/25
Vindbjart
5 - 2
Vag

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Asker
Asker ASK
25 22 1 2 89 36 +53 67
T T T T B
—
2
Heming
Heming HEM
25 15 5 5 66 40 +26 50
H T H T T
—
3
Gamle Oslo
Gamle Oslo GAM
24 14 2 8 71 44 +27 44
B T H T B
—
4
Ready
Ready REA
25 12 6 7 63 48 +15 42
T B T T B
—
5
Valerenga B
Valerenga B VAL
24 13 1 10 54 63 -9 40
B T T T B
—
6
Baerum SK
Baerum SK BAE
24 12 2 10 66 46 +20 38
T T B B B
—
7
Union Carl Berner
Union Carl Berner UNI
25 12 2 11 45 41 +4 38
T B T H T
—
8
Frigg
Frigg FRI
24 9 6 9 53 58 -5 33
B B B H T
—
9
Lokomotiv Oslo
Lokomotiv Oslo LOK
25 9 2 14 48 72 -24 29
B T T B T
—
10
KFUM Oslo II
KFUM Oslo II KFU
24 8 4 12 51 64 -13 28
T B H T T
—
11
Ullern FC
Ullern FC ULL
25 8 2 15 49 62 -13 26
T B B T B
—
12
Grei
Grei GRE
24 8 1 15 44 73 -29 25
T T T T T
—
13
Nordstrand
Nordstrand NOR
25 6 2 17 36 60 -24 20
B B B B B
—
14
Konnerud
Konnerud KON
25 5 2 18 40 68 -28 17
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Strindheim IL
Strindheim IL STR
24 16 4 4 70 31 +39 52
T T T T T
—
2
Volda
Volda VOL
24 16 4 4 63 25 +38 52
T T B T T
—
3
Melhus
Melhus MEL
25 12 6 7 56 30 +26 42
T T B T B
—
4
Byasen Toppfot
Byasen Toppfot BYA
24 11 5 8 53 46 +7 38
T B T T T
—
5
Molde B
Molde B MOL
24 10 5 9 64 75 -11 35
B T T B T
—
6
Rosenborg B
Rosenborg B ROS
24 10 4 10 54 45 +9 34
T B B T T
—
7
Nardo FK
Nardo FK NAR
25 10 3 12 66 53 +13 33
H T T T B
—
8
SK Herd
SK Herd SK
24 9 5 10 49 56 -7 32
B T B H T
—
9
Spjelkavik
Spjelkavik SPJ
24 8 5 11 44 52 -8 29
H T B B T
—
10
Ntnui
Ntnui NTN
25 7 8 10 36 52 -16 29
T B T T B
—
11
Ranheim B
Ranheim B RAN
24 7 5 12 60 77 -17 26
B B T B B
—
12
Kvik Trondheim
Kvik Trondheim KVI
24 7 5 12 35 56 -21 26
T B H T B
—
13
Aalesund FK B
Aalesund FK B AAL
24 7 4 13 45 68 -23 25
H T T B B
—
14
Orkla
Orkla ORK
25 6 5 14 43 72 -29 23
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Os Turn Fotball
Os Turn Fotball OS
25 19 1 5 85 42 +43 58
T T H T B
—
2
Djerv 1919
Djerv 1919 DJE
25 17 5 3 67 31 +36 56
T T T T T
—
3
Vard Haugesund
Vard Haugesund VAR
24 13 5 6 65 44 +21 44
T T T T T
—
4
Fana
Fana FAN
25 14 2 9 68 51 +17 44
B T T T B
—
5
Askoy FK
Askoy FK ASK
24 12 7 5 42 32 +10 43
B H T B T
—
6
Brann 2
Brann 2 BRA
24 10 7 7 55 44 +11 37
T B B T T
—
7
Austevoll
Austevoll AUS
25 10 7 8 49 56 -7 37
H T T T T
—
8
Forde
Forde FOR
25 9 4 12 47 58 -11 31
B B T H T
—
9
Sogndal B
Sogndal B SOG
24 9 3 12 62 54 +8 30
B T B B B
—
10
Stord IL
Stord IL STO
25 7 9 9 53 66 -13 30
T T T B T
—
11
Varegg
Varegg VAR
25 7 5 13 42 52 -10 26
T B B T T
—
12
Asane Fotball B
Asane Fotball B ASA
24 5 7 12 42 58 -16 22
B B H T B
—
13
Gneist
Gneist GNE
25 5 3 17 43 76 -33 18
B B B B B
—
14
Fyllingsdalen
Fyllingsdalen FYL
24 1 3 20 20 76 -56 6
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Madla IL
Madla IL MAD
25 15 6 4 63 31 +32 51
B T T B T
—
2
Mandalskameratene
Mandalskameratene MAN
25 15 4 6 60 37 +23 49
T T B T T
—
3
Varhaug
Varhaug VAR
25 12 6 7 49 41 +8 42
T T B B T
—
4
Brodd
Brodd BRO
25 12 3 10 54 43 +11 39
T T T T B
—
5
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL FLE
24 12 3 9 46 39 +7 39
T B B T T
—
6
Vindbjart
Vindbjart VIN
24 12 2 10 54 35 +19 38
B B B B T
—
7
Viking B
Viking B VIK
24 10 5 9 59 38 +21 35
B B T B B
—
8
Vag
Vag VAG
24 11 2 11 41 39 +2 35
T T T H T
—
9
Stabaek B
Stabaek B STA
25 10 4 11 53 56 -3 34
T B T T B
—
10
Odd Grenland 2
Odd Grenland 2 ODD
24 8 5 11 40 54 -14 29
T T B H T
—
11
Hinna
Hinna HIN
25 7 6 12 48 71 -23 27
T T B B T
—
12
Staal Jorpeland
Staal Jorpeland STA
24 7 5 12 46 61 -15 26
T B B T B
—
13
Haugesund B
Haugesund B HAU
25 7 4 14 46 70 -24 25
B B T B B
—
14
Akra
Akra AKR
25 5 3 17 33 77 -44 18
B T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Skedsmo
Skedsmo SKE
25 18 2 5 61 33 +28 56
T B H T T
—
2
IF Floya
IF Floya IF
25 16 3 6 69 35 +34 51
T T T T T
—
3
Harstad
Harstad HAR
24 14 4 6 79 38 +41 46
T T H T B
—
4
Alta
Alta ALT
24 13 6 5 59 38 +21 45
B T T T T
—
5
Finnsnes
Finnsnes FIN
24 12 4 8 45 38 +7 40
H T H T T
—
6
Kongsvinger IL B
Kongsvinger IL B KON
25 11 2 12 53 70 -17 35
B T T T T
—
7
Stromsgodset B
Stromsgodset B STR
25 10 3 12 59 55 +4 33
T T H T B
—
8
Skjetten Football
Skjetten Football SKJ
24 10 3 11 57 54 +3 33
B B B T T
—
9
Lillestrom B
Lillestrom B LIL
25 10 1 14 76 60 +16 31
T B H T B
—
10
Fauske-Sprint
Fauske-Sprint FAU
24 9 4 11 62 81 -19 31
B B B B T
—
11
Tromso B
Tromso B TRO
24 7 6 11 43 42 +1 27
T H T T T
—
12
Skjervoy
Skjervoy SKJ
24 8 3 13 38 61 -23 27
B B T B B
—
13
Bossekop
Bossekop BOS
24 5 4 15 39 82 -43 19
B B B B T
—
14
Ulfstind
Ulfstind ULF
25 4 3 18 40 93 -53 15
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FF Lillehammer
FF Lillehammer FF
24 19 2 3 89 32 +57 59
B T T T T
—
2
Elverum
Elverum ELV
25 17 2 6 71 40 +31 53
T T T T B
—
3
Rade
Rade RAD
25 14 4 7 86 41 +45 46
T T H T B
—
4
Gjovik Lyn
Gjovik Lyn GJO
25 14 2 9 44 24 +20 44
B T T T B
—
5
Drobak-Frogn IL
Drobak-Frogn IL DRO
25 12 5 8 56 36 +20 41
T B T T T
—
6
Orn-Horten
Orn-Horten ORN
25 11 5 9 46 39 +7 38
T B B T T
—
7
Raelingen
Raelingen RAE
25 11 5 9 49 55 -6 38
T H T B T
—
8
FC Lyn Oslo B
FC Lyn Oslo B FC
24 10 4 10 53 52 +1 34
H T B H T
—
9
Oppsal
Oppsal OPP
24 10 3 11 40 38 +2 33
B B B T T
—
10
Sandefjord B
Sandefjord B SAN
24 10 3 11 54 53 +1 33
B H T T T
—
11
Sparta Sarpsborg B
Sparta Sarpsborg B SPA
24 9 5 10 58 54 +4 32
T B T H T
—
12
Fram Larvik
Fram Larvik FRA
24 7 5 12 43 53 -10 26
B T H T B
—
13
Brumunddal
Brumunddal BRU
25 3 3 19 26 109 -83 12
B B B B B
—
14
Bjorkelangen
Bjorkelangen BJO
25 1 0 24 17 106 -89 3
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
NE
LIVE
Norwegian Eliteserien
Logo Viking
Viking
0—0
Logo Tromso IL
Tromso IL
N1
LIVE
Norwegian 1.Divisjon
Logo Haugesund
Haugesund
0—0
Logo Hodd
Hodd
N1
LIVE
Norwegian 1.Divisjon
Logo Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
0—0
Logo Lyn Oslo
Lyn Oslo
Belarusian Premier League
LIVE
Belarusian Premier League
Logo Neman Grodno
Neman Grodno
0—0
Logo Dinamo Brest
Dinamo Brest
NE
LIVE HOT
Netherlands Eredivisie
Logo NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
0—2
Logo Groningen
Groningen
NE
LIVE HOT
Netherlands Eredivisie
Logo PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
1—1
Logo Feyenoord
Feyenoord
Poland Liga 1
LIVE
Poland Liga 1
Logo Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
0—0
Logo Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Austrian Bundesliga
LIVE
Austrian Bundesliga
Logo Sturm Graz
Sturm Graz
0—0
Logo SV Ried
SV Ried

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Vindbjart vs Vag

Xem trực tiếp Vindbjart vs Vag tại Norwegian 3.Divisjon (31/10/2026 22:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Vindbjart gặp Vag theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.