RUS D3B
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg
18:00
31/10/2026
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Zvezda Sint Petersburg
Dinamo Saint Petersburg
24/10 · Sân khách
L 0-1
FC Cherepovets
16/10 · Sân nhà
W 2-0
Spartak 2 Moscow
11/10 · Sân khách
W 3-2
FC Tver
02/10 · Sân nhà
L 1-8
FC Iskra Smolensk
26/09 · Sân khách
L 1-3
2M 0S 3K Bàn thắng: 7/14
Kosmos Khimki
FC Irkutsk
18/10 · Sân khách
W 3-0
FC Dinamo-Vologda
11/10 · Sân nhà
W 2-1
Baltika-2 Kaliningrad
04/10 · Sân khách
W 2-1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
27/09 · Sân nhà
W 3-0
Chertanovo Moscow
21/09 · Sân khách
L 2-4
4M 0S 1K Bàn thắng: 12/6

Lịch sử đối đầu

29/03/26
Kosmos Khimki
2 - 2
Zvezda Sint Petersburg
17/08/25
Kosmos Khimki
2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
26/04/25
Zvezda Sint Petersburg
1 - 0
Kosmos Khimki

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov FK
29 21 5 3 49 14 +35 68
T H T T T
—
2
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya VOL
29 21 4 4 52 18 +34 67
T H T B B
—
3
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod SAL
29 18 4 7 62 27 +35 58
T T T T T
—
4
FK Ryazan
FK Ryazan FK
28 16 9 3 48 15 +33 57
T H T T T
—
5
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk MET
29 16 6 7 54 30 +24 54
T T T H T
—
6
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe FC
29 15 6 8 54 41 +13 51
T B T H T
—
7
Rodina-3 Moscow
Rodina-3 Moscow ROD
29 14 4 11 53 45 +8 46
T B T T T
—
8
FC Shumbrat Saransk
FC Shumbrat Saransk FC
29 13 6 10 47 38 +9 45
H T H T B
—
9
FK Oryol
FK Oryol FK
29 9 6 14 31 46 -15 33
H T B T T
—
10
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk FC
29 8 9 12 32 45 -13 33
H T B H T
—
11
Strogino Moscow
Strogino Moscow STR
28 9 4 15 35 50 -15 31
B T B B B
—
12
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-2 SKA
28 8 3 17 37 52 -15 27
T B T B B
—
13
Zenit Penza
Zenit Penza ZEN
29 7 5 17 26 56 -30 26
H T B B B
—
14
Rotor Volgograd-2
Rotor Volgograd-2 ROT
28 5 4 19 18 41 -23 19
H T B H T
—
15
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula FC
28 3 10 15 21 50 -29 19
B T B H T
—
16
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk KVA
28 1 5 22 27 78 -51 8
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Murom
FC Murom FC
26 18 3 5 48 18 +30 57
H T T T T
—
2
Dinamo Saint Petersburg
Dinamo Saint Petersburg DIN
27 16 8 3 45 15 +30 56
T H T T T
—
3
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow CHE
26 15 6 5 48 23 +25 51
T T B T T
—
4
Luki Energiya
Luki Energiya LUK
26 14 7 5 42 25 +17 49
H T B T B
—
5
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad BAL
27 14 4 9 49 34 +15 46
T B B B B
—
6
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki KOS
26 12 4 10 36 36 0 40
T T T T T
—
7
FC Tver
FC Tver FC
27 11 5 11 44 38 +6 38
H T T T T
—
8
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir TOR
26 10 6 10 27 31 -4 36
H T B T B
—
9
FC Cherepovets
FC Cherepovets FC
26 9 4 13 29 40 -11 31
B B H T B
—
10
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg ZVE
27 7 9 11 36 47 -11 30
B T T B B
—
11
Spartak 2 Moscow
Spartak 2 Moscow SPA
26 7 7 12 30 35 -5 28
T T B H T
—
12
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda FC
26 7 6 13 31 34 -3 27
B B B B T
—
13
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk FC
26 6 4 16 30 55 -25 22
T B T B B
—
14
FC Iskra Smolensk
FC Iskra Smolensk FC
26 5 7 14 25 51 -26 22
T B B T T
—
15
FC Irkutsk
FC Irkutsk FC
26 3 6 17 11 49 -38 15
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk KHI
22 18 2 2 57 16 +41 56
T B T T T
—
2
KDV Tomsk
KDV Tomsk KDV
22 17 2 3 40 20 +20 53
T T B B T
—
3
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod POB
22 13 4 5 51 33 +18 43
B B B H T
—
4
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-2 AKR
22 10 2 10 46 34 +12 32
B T T T B
—
5
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2 KRY
22 6 9 7 25 26 -1 27
B B B T B
—
6
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul DIN
22 7 5 10 31 50 -19 26
T T B H T
—
7
FK Orenburg-2
FK Orenburg-2 FK
22 6 8 8 31 35 -4 26
T H T B B
—
8
FC Izhevsk
FC Izhevsk FC
22 5 8 9 30 32 -2 23
T T T T B
—
9
FK Ural-2
FK Ural-2 FK
22 5 7 10 34 44 -10 22
B H T B B
—
10
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-2 RUB
22 4 8 10 25 35 -10 20
T B B T T
—
11
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk NOS
22 4 6 12 20 48 -28 18
H T T T T
—
12
Chelyabinsk-2
Chelyabinsk-2 CHE
22 4 5 13 19 36 -17 17
H T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Sevastopol
FC Sevastopol FC
27 21 3 3 56 21 +35 66
H T T T T
—
2
Shahter Taganrog
Shahter Taganrog SHA
27 17 5 5 50 25 +25 56
T B B H T
—
3
FK Rostov-2
FK Rostov-2 FK
27 16 6 5 50 24 +26 54
H T B H T
—
4
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt POB
27 15 3 9 51 38 +13 48
T B T B T
—
5
Rubin Yalta
Rubin Yalta RUB
27 13 7 7 40 27 +13 46
T T B T T
—
6
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop DRU
27 12 7 8 35 32 +3 43
T H T T B
—
7
Kyzyltash Bakhchysarai
Kyzyltash Bakhchysarai KYZ
27 12 5 10 46 37 +9 41
T H T T B
—
8
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk NAR
27 12 4 11 37 27 +10 40
B T T H T
—
9
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik SPA
27 10 7 10 37 32 +5 37
B T B T B
—
10
Luhansk
Luhansk LUH
27 8 6 13 36 38 -2 30
B B B B T
—
11
Neftyanik Izberbash
Neftyanik Izberbash NEF
27 8 3 16 25 64 -39 27
B H T H T
—
12
FK Astrakhan
FK Astrakhan FK
27 6 7 14 28 42 -14 25
B H T B T
—
13
Chayka-M Peschanokopskoye
Chayka-M Peschanokopskoye CHA
28 6 2 20 30 66 -36 20
B B T B T
—
14
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran FK
26 5 4 17 14 34 -20 19
T B B T B
—
15
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala DIN
26 4 5 17 22 50 -28 17
T B B T B
—
16
PSK Dinskoy Rayon
PSK Dinskoy Rayon PSK
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk KHI
30 24 2 4 75 23 +52 74
T B T T T
—
2
KDV Tomsk
KDV Tomsk KDV
30 21 2 7 49 32 +17 65
T T B B T
—
3
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod POB
30 15 5 10 61 50 +11 50
B B B H T
—
4
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-2 AKR
30 15 3 12 62 45 +17 48
B T T T B
—
5
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul DIN
30 10 7 13 40 61 -21 37
T T B H T
—
6
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2 KRY
30 8 9 13 33 38 -5 33
B B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Izhevsk
FC Izhevsk FC
31 10 9 12 43 43 0 39
T T T T B
—
2
FK Orenburg-2
FK Orenburg-2 FK
30 9 11 10 44 46 -2 38
T H T B B
—
3
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-2 RUB
31 8 10 13 39 47 -8 34
T B B T T
—
4
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk NOS
30 9 7 14 31 54 -23 34
H T T T T
—
5
FK Ural-2
FK Ural-2 FK
30 6 9 15 43 58 -15 27
B H T B B
—
6
Chelyabinsk-2
Chelyabinsk-2 CHE
30 6 6 18 24 47 -23 24
H T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
MN
LIVE
MLS Next Pro
Logo Portland Timbers Reserves
Portland Timbers Reserves
0—0
Logo Ventura County FC
Ventura County FC
Mexico Liga MX
LIVE HOT
Mexico Liga MX
Logo Club Tijuana
Club Tijuana
2—0
Logo Santos Laguna
Santos Laguna
IM
LIVE
India Mumbai Super Division
Logo AUSFIT FC
AUSFIT FC
0—0
Logo Mumbai Young Boys
Mumbai Young Boys
IC
LIVE
Indian Championship I-League
Logo Lake City
Lake City
0—0
Logo Chhaygaon FC
Chhaygaon FC

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Zvezda Sint Petersburg vs Kosmos Khimki

Xem trực tiếp Zvezda Sint Petersburg vs Kosmos Khimki tại RUS D3B (31/10/2026 18:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Zvezda Sint Petersburg gặp Kosmos Khimki theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.