UEFA Nations League
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Latvia
Armenia
25/09 · Sân khách
Faroe Islands
09/06 · Sân nhà
Lithuania
06/06 · Sân khách
Gibraltar
31/03 · Sân nhà
Gibraltar
27/03 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 3/4
Cyprus
Montenegro
26/09 · Sân khách
Liechtenstein
07/06 · Sân khách
Slovenia
04/06 · Sân khách
Moldova
30/03 · Sân nhà
Belarus
27/03 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 7/6
Lịch sử đối đầu
22/03/24
Latvia
Cyprus
1 - 1
Latvia
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Italy
ITA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Belgium
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Turkiye
TUR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Scotland
SCO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
T
|
|
| 2 |
Switzerland
SWI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
|
| 3 |
Slovenia
SLO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
B
|
|
| 4 |
North Macedonia
NOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Albania
ALB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
T
B
|
|
| 2 |
Finland
FIN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
|
| 3 |
Belarus
BEL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
|
| 4 |
San Marino
SAN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malta
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Gibraltar
GIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Andorra
AND
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany
GER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Netherlands
NET
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Serbia
SER
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Greece
GRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hungary
HUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Ukraine
UKR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Georgia
GEO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Northern Ireland
NOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cyprus
CYP
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 2 |
Montenegro
MON
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Armenia
ARM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Latvia
LAT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lithuania
LIT
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Azerbaijan
AZE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Liechtenstein
LIE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
|
| 2 |
Croatia
CRO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
B
|
|
| 3 |
England
ENG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
B
|
|
| 4 |
Czechia
CZE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
H
T
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Israel
ISR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 2 |
Austria
AUS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Ireland
IRE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 4 |
Kosovo
KOS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Faroe Islands
FAR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
|
| 2 |
Kazakhstan
KAZ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
B
|
|
| 3 |
Slovakia
SLO
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
B
|
|
| 4 |
Moldova
MOL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
B
T
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Denmark
DEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Norway
NOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Wales
WAL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland
POL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Romania
ROM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Sweden
SWE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iceland
ICE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
B
B
T
|
|
| 2 |
Bulgaria
BUL
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
H
T
T
|
|
| 3 |
Estonia
EST
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
B
T
|
|
| 4 |
Luxembourg
LUX
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Latvia vs Cyprus
Xem trực tiếp Latvia vs Cyprus tại UEFA Nations League (28/09/2026 23:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Latvia gặp Cyprus theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
