Sweden Division 2
BK Forward
BK Forward
19:00
18/10/2026
Haninge
Haninge
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
BK Forward
Eker Orebro
11/10 · Sân khách
L 1-2
IK Sleipner
03/10 · Sân nhà
D 1-1
Karlslunds IF FK
27/09 · Sân khách
D 2-2
Lindo FF
19/09 · Sân nhà
W 2-0
Fittja IF
13/09 · Sân khách
W 2-1
2M 2S 1K Bàn thắng: 8/6
Haninge
FC Nacka Iliria
10/10 · Sân nhà
L 4-5
Orebro Syrianska IF
04/10 · Sân khách
D 2-2
Smedby AIS
27/09 · Sân nhà
W 2-1
Eker Orebro
20/09 · Sân khách
W 5-4
Syrianska FC
15/09 · Sân nhà
L 0-2
2M 1S 2K Bàn thắng: 13/14

Lịch sử đối đầu

05/04/26
Haninge
0 - 2
BK Forward
06/08/22
BK Forward
1 - 0
Haninge
29/05/22
Haninge
1 - 2
BK Forward

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Landvetter IS
Landvetter IS LAN
25 18 3 4 43 19 +24 57
T T H T T
—
2
Dalstorps IF
Dalstorps IF DAL
25 14 7 4 50 28 +22 49
T H T T T
—
3
Jonsereds IF
Jonsereds IF JON
25 12 6 7 42 40 +2 42
T H T B T
—
4
Hestrafors IF
Hestrafors IF HES
24 12 5 7 48 39 +9 41
H T B T T
—
5
Vastra Frolunda
Vastra Frolunda VAS
24 10 7 7 45 39 +6 37
T T B B T
—
6
PollZ
PollZ POL
25 10 7 8 39 33 +6 37
H T H T B
—
7
Lindome GIF
Lindome GIF LIN
25 11 4 10 47 43 +4 37
B T B B B
—
8
Qviding FIF
Qviding FIF QVI
24 10 4 10 44 44 0 34
T B T B T
—
9
Onsala BK
Onsala BK ONS
25 9 6 10 35 38 -3 33
T T B T T
—
10
Torslanda IK
Torslanda IK TOR
24 7 7 10 39 42 -3 28
T B T B B
—
11
IK Kongahalla
IK Kongahalla IK
24 7 6 11 35 45 -10 27
B B T T T
—
12
Astorps FF
Astorps FF AST
25 7 5 13 30 43 -13 26
B B B T B
—
13
Galtabacks BK
Galtabacks BK GAL
24 5 5 14 38 46 -8 20
B B T B T
—
14
BK Astrio
BK Astrio BK
25 2 4 19 22 58 -36 10
H T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Karlskrona AIF
Karlskrona AIF KAR
24 19 3 2 63 21 +42 60
T T T T T
—
2
IFK Trelleborg
IFK Trelleborg IFK
24 15 5 4 51 23 +28 50
T T T T B
—
3
Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK OSK
24 14 3 7 60 30 +30 45
T B B T B
—
4
Nosaby IF
Nosaby IF NOS
25 12 6 7 47 40 +7 42
T T H T B
—
5
Lileluo
Lileluo LIL
25 13 2 10 48 42 +6 41
B T H T B
—
6
IFK Berga
IFK Berga IFK
24 12 4 8 52 36 +16 40
T B T T B
—
7
Vaxjo Norra IF
Vaxjo Norra IF VAX
25 9 8 8 32 36 -4 35
T H T H T
—
8
Osterlen FF
Osterlen FF OST
24 8 6 10 37 41 -4 30
T H T B T
—
9
Lilla Torg FF
Lilla Torg FF LIL
25 6 11 8 34 42 -8 29
T H T H T
—
10
Solvesborgs GoIF
Solvesborgs GoIF SOL
25 9 2 14 36 47 -11 29
T B T B B
—
11
Staffanstorp United
Staffanstorp United STA
24 6 8 10 37 41 -4 26
B H T T B
—
12
Torns IF
Torns IF TOR
24 7 0 17 31 66 -35 21
B B B T B
—
13
Rappe GOIF
Rappe GOIF RAP
25 4 6 15 26 55 -29 18
B H T T B
—
14
IFK Karlshamn
IFK Karlshamn IFK
24 4 2 18 26 60 -34 14
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Husqvarna
Husqvarna HUS
24 20 3 1 58 18 +40 63
T T T B T
—
2
Skara FC
Skara FC SKA
25 17 5 3 52 26 +26 56
T T B T T
—
3
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK IFK
25 14 5 6 42 26 +16 47
B T T B T
—
4
Ahlafors IF
Ahlafors IF AHL
25 12 7 6 56 31 +25 43
B T T B T
—
5
Grebbestads IF
Grebbestads IF GRE
25 12 4 9 44 37 +7 40
T B T T T
—
6
Herrestads AIF
Herrestads AIF HER
24 10 7 7 44 43 +1 37
B T B H T
—
7
Stenungsunds IF
Stenungsunds IF STE
25 10 6 9 46 34 +12 36
T B T T B
—
8
Lidkopings FK
Lidkopings FK LID
25 8 6 11 32 43 -11 30
T T B T T
—
9
Vanersborg FK
Vanersborg FK VAN
25 8 5 12 33 43 -10 29
T B B B T
—
10
Motala AIF FK
Motala AIF FK MOT
25 6 8 11 36 41 -5 26
B T B H T
—
11
Kumla
Kumla KUM
25 6 8 11 26 45 -19 26
B T B H T
—
12
IK Tord
IK Tord IK
25 4 10 11 30 44 -14 22
T T B T B
—
13
Carlstad United BK
Carlstad United BK CAR
24 2 7 15 24 47 -23 13
B B B H T
—
14
Vanersborgs IF
Vanersborgs IF VAN
24 2 3 19 24 69 -45 9
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Skiljebo SK
Skiljebo SK SKI
25 17 5 3 56 26 +30 56
B T T T T
—
2
Enskede IK
Enskede IK ENS
25 16 4 5 42 24 +18 52
T T T T T
—
3
Angby IF
Angby IF ANG
24 15 6 3 58 27 +31 51
T T B T T
—
4
Sunnersta AIF
Sunnersta AIF SUN
24 15 5 4 58 21 +37 50
B T T T B
—
5
Falu BS FK
Falu BS FK FAL
25 13 5 7 40 30 +10 44
B B B H T
—
6
Taby
Taby TAB
25 12 5 8 44 28 +16 41
T B T H T
—
7
IK Franke
IK Franke IK
25 10 4 11 45 43 +2 34
T T T B B
—
8
FC Gute
FC Gute FC
25 9 5 11 38 38 0 32
B B T B T
—
9
Bollstanas SK
Bollstanas SK BOL
25 8 7 10 45 48 -3 31
B T B B B
—
10
Kungsangens IF
Kungsangens IF KUN
25 5 10 10 30 39 -9 25
T T B T B
—
11
IFK Lidingo FK
IFK Lidingo FK IFK
25 6 5 14 29 54 -25 23
T B B T T
—
12
Viggbyholms
Viggbyholms VIG
24 5 4 15 23 49 -26 19
B B T B B
—
13
Korsnas IF FK
Korsnas IF FK KOR
24 3 5 16 25 57 -32 14
B T B B B
—
14
Helges
Helges HEL
25 2 4 19 22 71 -49 10
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FOC Farsta
FOC Farsta FOC
24 14 4 6 49 26 +23 46
T H T B T
—
2
IK Sleipner
IK Sleipner IK
24 13 6 5 49 36 +13 45
H T B T T
—
3
BK Forward
BK Forward BK
24 13 5 6 45 29 +16 44
H T T T B
—
4
Nykopings BIS
Nykopings BIS NYK
24 13 4 7 39 23 +16 43
T T B T T
—
5
Haninge
Haninge HAN
25 13 4 8 62 50 +12 43
H T T T B
—
6
Ragsveds IF
Ragsveds IF RAG
25 12 6 7 49 40 +9 42
T H T B T
—
7
Smedby AIS
Smedby AIS SME
25 10 6 9 44 37 +7 36
H T B B B
—
8
Fittja IF
Fittja IF FIT
24 10 3 11 37 38 -1 33
B T B H T
—
9
Karlslunds IF FK
Karlslunds IF FK KAR
24 8 7 9 37 38 -1 31
T T B H T
—
10
Orebro Syrianska IF
Orebro Syrianska IF ORE
25 9 4 12 29 30 -1 31
T H T T T
—
11
FC Nacka Iliria
FC Nacka Iliria FC
25 8 3 14 31 49 -18 27
T B T T B
—
12
Syrianska FC
Syrianska FC SYR
24 7 5 12 38 52 -14 26
B T B T T
—
13
Lindo FF
Lindo FF LIN
25 6 2 17 33 52 -19 20
B B T B B
—
14
Eker Orebro
Eker Orebro EKE
24 4 3 17 29 71 -42 15
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Skelleftea FF
Skelleftea FF SKE
12 8 3 1 26 8 +18 27
B B T B B
—
2
Taftea IK
Taftea IK TAF
12 8 1 3 33 13 +20 25
B B T T T
—
3
IFK Lulea
IFK Lulea IFK
12 8 1 3 32 14 +18 25
T T T T B
—
4
Bodens BK
Bodens BK BOD
12 4 5 3 15 14 +1 17
T B B B T
—
5
Umea FC Academy
Umea FC Academy UME
12 2 5 5 17 29 -12 11
B T B T T
—
6
Storfors AIK
Storfors AIK STO
12 2 2 8 14 32 -18 8
T B H T T
—
7
IFK Umea
IFK Umea IFK
12 1 1 10 10 37 -27 4
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gottne IF
Gottne IF GOT
10 6 2 2 24 20 +4 20
B T T B B
—
2
Kubikenborgs IF
Kubikenborgs IF KUB
10 5 2 3 19 14 +5 17
T T B T T
—
3
Lucksta IF
Lucksta IF LUC
10 5 1 4 22 22 0 16
B B B B T
—
4
IFK Ostersunds
IFK Ostersunds IFK
10 2 5 3 17 18 -1 11
B T T B T
—
5
Tegs SK
Tegs SK TEG
10 2 4 4 19 22 -3 10
T B T B B
—
6
Friska Viljor FC
Friska Viljor FC FRI
10 0 6 4 15 20 -5 6
T T T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
IS
LIVE HOT
Italian Serie A
Logo Atalanta
Atalanta
3—1
Logo Venezia
Venezia
SS
LIVE HOT
Spanish Segunda Division
Logo Real Oviedo
Real Oviedo
3—1
Logo Eibar
Eibar
SL
LIVE
Sierra Leone Premier League
Logo FC Kallon
FC Kallon
1—1
Logo Old Edwardians
Old Edwardians
QU
LIVE
QAT U20 L
Logo Umm Salal U20
Umm Salal U20
2—0
Logo Al Duhail U21
Al Duhail U21
SA
LIVE
Sweden Allsvenskan
Logo Elfsborg
Elfsborg
3—0
Logo Halmstads
Halmstads
SA
LIVE HOT
Sweden Allsvenskan
Logo Malmo FF
Malmo FF
1—0
Logo Kalmar
Kalmar
NE
LIVE
Norwegian Eliteserien
Logo KFUM Oslo
KFUM Oslo
2—1
Logo Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite
SD
LIVE
Sweden Division 1
Logo Laholms FK
Laholms FK
1—1
Logo Tvaakers IF
Tvaakers IF

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp BK Forward vs Haninge

Xem trực tiếp BK Forward vs Haninge tại Sweden Division 2 (18/10/2026 19:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số BK Forward gặp Haninge theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.