CAF Africa Cup of Nations
Comoros
Comoros
1-0
FT
Namibia
Namibia
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Comoros
Cameroon
25/09 · Sân khách
L 1-3
Equatorial Guinea
09/06 · Sân khách
W 1-0
Kazakhstan
31/03 · Sân khách
L 0-1
Namibia
28/03 · Sân khách
D 0-0
Mali
30/12 · Sân nhà
D 0-0
1M 2S 2K Bàn thắng: 2/4
Namibia
Republic of the Congo
24/09 · Sân nhà
W 1-0
Comoros
28/03 · Sân nhà
D 0-0
Kazakhstan
25/03 · Sân khách
L 0-2
Comoros
17/11 · Sân khách
L 0-4
Comoros
14/11 · Sân khách
L 0-1
1M 1S 3K Bàn thắng: 1/7

Lịch sử đối đầu

28/03/26
Namibia
0 - 0
Comoros
17/11/25
Comoros
4 - 0
Namibia
14/11/25
Comoros
1 - 0
Namibia
04/08/19
Namibia
0 - 0
Comoros
26/07/19
Comoros
0 - 2
Namibia
20/08/17
Namibia
2 - 0
Comoros
13/08/17
Comoros
2 - 1
Namibia

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
1 1 0 0 2 0 +2 3
T H T T T
—
2
Niger
Niger NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T T B B
—
3
Lesotho
Lesotho LES
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T B T
—
4
Gabon
Gabon GAB
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
1 0 1 0 0 0 0 1
T B T H T
—
3
Angola
Angola ANG
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
1 1 0 0 2 0 +2 3
B T T H T
—
2
Gambia
Gambia GAM
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T H T
—
3
Somalia
Somalia SOM
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T H T B
—
4
Ghana
Ghana GHA
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T B T
Eritrea
2
Kenya
Kenya KEN
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T B B
—
3
Eritrea
Eritrea ERI
1 0 1 0 1 1 0 1
T T T B B
South Africa
4
Guinea
Guinea GUI
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T T H T
—
2
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
2 1 0 1 4 4 0 3
T B H T B
—
3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
2 1 0 1 1 2 -1 3
T B B B B
—
4
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T B T B
—
2
Mauritania
Mauritania MAU
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T B B
—
3
Benin
Benin BEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B T B
—
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon
Cameroon CAM
1 1 0 0 3 1 +2 3
B T T H T
—
2
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
—
3
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
—
4
Comoros
Comoros COM
1 0 0 1 1 3 -2 0
T H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
1 0 1 0 2 2 0 1
H T T B B
—
2
Botswana
Botswana BOT
1 0 1 0 2 2 0 1
H T B B B
Mozambique
3
Tunisia
Tunisia TUN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T H T B
—
4
Uganda
Uganda UGA
1 0 1 0 1 1 0 1
B H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
1 1 0 0 3 1 +2 3
B H T T T
—
2
Togo
Togo TOG
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T B B B
—
3
Burundi
Burundi BUR
1 0 0 1 0 1 -1 0
T T B H T
—
4
Zambia
Zambia ZAM
1 0 0 1 1 3 -2 0
H T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sudan
Sudan SUD
1 1 0 0 1 0 +1 3
T B B T B
—
2
Mozambique
Mozambique MOZ
1 0 1 0 1 1 0 1
T B B T B
Botswana
3
Senegal
Senegal SEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T T T
—
4
Ethiopia
Ethiopia ETH
1 0 0 1 0 1 -1 0
B T T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T B T B
—
2
Mali
Mali MAL
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T H T
—
3
Liberia
Liberia LIB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B B T B B
—
4
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
1 1 0 0 2 0 +2 3
H T H T B
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B B H T
—
4
Tanzania
Tanzania TAN
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
IS
LIVE
Indian Shillong Premier League
Logo Mylliem SC
Mylliem SC
1—2
Logo Nongrim Hills
Nongrim Hills
MP
LIVE
MSG PM Cup
Logo Fiji
Fiji
0—1
Logo New Caledonia
New Caledonia
IC
LIVE
International Club Friendly
Logo Arges
Arges
1—0
Logo CNS Cetate Deva
CNS Cetate Deva
CFA Member Champions League
LIVE
CFA Member Champions League
Logo Guangzhou Zhicheng
Guangzhou Zhicheng
0—0
Logo Chongqing Handa
Chongqing Handa
Mongolia Premier League
LIVE
Mongolia Premier League
Logo Khovd Broncos
Khovd Broncos
0—0
Logo FC Ulaanbaatar
FC Ulaanbaatar
IB
LIVE
Indian Bangalore Super Division
Logo MEG
MEG
0—0
Logo Kodagu FC
Kodagu FC
TU
LIVE
Turkish U19 A2 League
Logo Beyoglu Yeni Carsi FK U19
Beyoglu Yeni Carsi FK U19
0—0
Logo Arnavutkoy Belediyesi U19
Arnavutkoy Belediyesi U19

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Comoros vs Namibia

Xem trực tiếp Comoros vs Namibia tại CAF Africa Cup of Nations (29/09/2026 19:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Comoros gặp Namibia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.