CAF Africa Cup of Nations
Eritrea
Eritrea
23:00
30/09/2026
South Africa
South Africa
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Eritrea
Eswatini‌
31/03 · Sân khách
W 2-1
Eswatini‌
25/03 · Sân nhà
W 2-0
Niger
28/05 · Sân nhà
L 0-1
Niger
26/05 · Sân nhà
D 0-0
Ethiopia
01/11 · Sân nhà
D 0-0
2M 2S 1K Bàn thắng: 4/2
South Africa
Canada
29/06 · Sân nhà
L 0-1
South Korea
25/06 · Sân nhà
W 1-0
Czechia
18/06 · Sân khách
D 1-1
Mexico
12/06 · Sân khách
L 0-2
Jamaica
07/06 · Sân khách
D 1-1
1M 2S 2K Bàn thắng: 3/5

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
Lesotho
2
Lesotho
Lesotho LES
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
Morocco
3
Gabon
Gabon GAB
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B T
Niger
4
Niger
Niger NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
Gabon
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T H T
South Sudan
3
Angola
Angola ANG
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B T
Egypt
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
Gambia
2
Gambia
Gambia GAM
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T H T
Ghana
3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
Somalia
4
Somalia
Somalia SOM
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
Cote d'Ivoire
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kenya
Kenya KEN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
South Africa
South Africa SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T B T
—
3
Guinea
Guinea GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T T T
—
4
Eritrea
Eritrea ERI
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
—
2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mauritania
Mauritania MAU
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
Benin
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T B T
—
3
Benin
Benin BEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
Mauritania
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
Comoros
2
Cameroon
Cameroon CAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
Republic of the Congo
3
Comoros
Comoros COM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
Namibia
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
Cameroon
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B B
Uganda
2
Tunisia
Tunisia TUN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
3
Botswana
Botswana BOT
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
4
Uganda
Uganda UGA
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
Libya
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T T
Burundi
2
Burundi
Burundi BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B H T
Algeria
3
Zambia
Zambia ZAM
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
Togo
4
Togo
Togo TOG
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B B B
Zambia
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ethiopia
Ethiopia ETH
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T B
Senegal
2
Senegal
Senegal SEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
Ethiopia
3
Mozambique
Mozambique MOZ
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
Sudan
4
Sudan
Sudan SUD
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
Mozambique
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
Rwanda
2
Liberia
Liberia LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B B
Mali
3
Rwanda
Rwanda RWA
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T B
Cabo Verde
4
Mali
Mali MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
Liberia
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tanzania
Tanzania TAN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
Madagascar
2
Nigeria
Nigeria NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
Guinea Bissau
3
Madagascar
Madagascar MAD
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
Tanzania
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
Nigeria
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
CONCACAF Nations League
LIVE HOT
CONCACAF Nations League
Logo Saint Lucia
Saint Lucia
5—2
Logo Bermuda
Bermuda
CONCACAF Nations League
LIVE HOT
CONCACAF Nations League
Logo Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis
3—0
Logo Grenada
Grenada
CONCACAF Nations League
LIVE HOT
CONCACAF Nations League
Logo Jamaica
Jamaica
0—1
Logo Honduras
Honduras
Colombian U19 League
LIVE
Colombian U19 League
Logo Once Caldas U19
Once Caldas U19
0—0
Logo America de Cali U19
America de Cali U19
PL
LIVE
Panamanian Liga de Futbol
Logo Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)
0—0
Logo CA Independente
CA Independente
Costa Rica 2.Liga
LIVE
Costa Rica 2.Liga
Logo AD Cariari Pococi
AD Cariari Pococi
0—0
Logo CS Uruguay De Coronado
CS Uruguay De Coronado
Mexico Liga MX Femenil
LIVE
Mexico Liga MX Femenil
Logo Club Necaxa Women
Club Necaxa Women
0—0
Logo Toluca Women
Toluca Women
CONCACAF Nations League
LIVE HOT
CONCACAF Nations League
Logo Guatemala
Guatemala
3—0
Logo El Salvador
El Salvador

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Eritrea vs South Africa

Xem trực tiếp Eritrea vs South Africa tại CAF Africa Cup of Nations (30/09/2026 23:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Eritrea gặp South Africa theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.