CAF Africa Cup of Nations
Morocco
Morocco
2-0
FT
Gabon
Gabon
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Morocco
France
10/07 · Sân khách
L 0-2
Canada
05/07 · Sân khách
W 3-0
Netherlands
30/06 · Sân khách
D 1-1
Haiti
25/06 · Sân nhà
W 4-2
Scotland
20/06 · Sân khách
W 1-0
3M 1S 1K Bàn thắng: 9/5
Gabon
Trinidad and Tobago
30/03 · Sân khách
D 2-2
Uzbekistan
27/03 · Sân khách
L 1-3
Cote d'Ivoire
01/01 · Sân nhà
L 2-3
Mozambique
28/12 · Sân nhà
L 2-3
Cameroon
25/12 · Sân khách
L 0-1
0M 1S 4K Bàn thắng: 7/12

Lịch sử đối đầu

16/11/24
Gabon
1 - 5
Morocco
07/09/24
Morocco
4 - 1
Gabon
19/01/22
Gabon
2 - 2
Morocco
16/10/19
Morocco
2 - 3
Gabon
08/10/17
Morocco
3 - 0
Gabon
08/10/16
Gabon
0 - 0
Morocco
16/01/16
Gabon
0 - 0
Morocco
06/03/14
Morocco
1 - 1
Gabon

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
2
Lesotho
Lesotho LES
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
3
Gabon
Gabon GAB
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B T
—
4
Niger
Niger NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T H T
—
3
Angola
Angola ANG
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ghana
Ghana GHA
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B H T
—
2
Gambia
Gambia GAM
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T H T
—
3
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
4
Somalia
Somalia SOM
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Kenya
Kenya KEN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
South Africa
South Africa SOU
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T B T
—
3
Guinea
Guinea GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T T T
—
4
Eritrea
Eritrea ERI
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T B
—
2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mauritania
Mauritania MAU
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
—
2
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T B T
—
3
Benin
Benin BEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T B
—
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
—
2
Cameroon
Cameroon CAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T H T
—
3
Comoros
Comoros COM
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T B B
—
2
Tunisia
Tunisia TUN
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B T
—
3
Botswana
Botswana BOT
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
4
Uganda
Uganda UGA
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T T T
—
2
Burundi
Burundi BUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B H T
—
3
Zambia
Zambia ZAM
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T T
—
4
Togo
Togo TOG
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ethiopia
Ethiopia ETH
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T B
—
2
Senegal
Senegal SEN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
3
Mozambique
Mozambique MOZ
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
—
4
Sudan
Sudan SUD
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
0 0 0 0 0 0 0 0
B H T B B
—
2
Liberia
Liberia LIB
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T B B
—
3
Rwanda
Rwanda RWA
0 0 0 0 0 0 0 0
T T B T B
—
4
Mali
Mali MAL
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Tanzania
Tanzania TAN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
4
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 1
Logo AS Harima ALBION Women
AS Harima ALBION Women
0—0
Logo Ehime FC Women
Ehime FC Women
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 1
Logo Viamaterras Miyazaki Women
Viamaterras Miyazaki Women
0—0
Logo Shizuoka Sangyo University Women
Shizuoka Sangyo University Women
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 2
Logo Yamato Sylphid Women
Yamato Sylphid Women
0—0
Logo Diavorosso Hiroshima Women
Diavorosso Hiroshima Women
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 2
Logo Renofa Yamaguchi (W)
Renofa Yamaguchi (W)
0—0
Logo Speranza TakatsukiWomen
Speranza TakatsukiWomen
JF
LIVE HOT
Japanese Football League
Logo Reinmeer Aomori FC
Reinmeer Aomori FC
0—0
Logo Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League Cup
Logo Albirex Niigata Ladies
Albirex Niigata Ladies
0—0
Logo Urawa Red Diamonds Ladies
Urawa Red Diamonds Ladies
MP
LIVE
MSG PM Cup
Logo Vanuatu
Vanuatu
0—0
Logo New Caledonia
New Caledonia
IC
LIVE HOT
International Club Friendly
Logo Perth Glory
Perth Glory
0—0
Logo Adelaide United
Adelaide United

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Morocco vs Gabon

Xem trực tiếp Morocco vs Gabon tại CAF Africa Cup of Nations (26/09/2026 02:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Morocco gặp Gabon theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.