CONCACAF Nations League
Haiti
Haiti
3-2
FT
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

6
Phạt góc
3
82
T.công nguy hiểm
22
111
Tấn công
64
8
Sút trượt đích
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Sút trúng đích
5
0
Sút Penalty
0
1
Thẻ vàng
1
69
Kiểm soát bóng
31
6
Phản công
3
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Haiti
Morocco
25/06 · Sân khách
L 2-4
Brazil
20/06 · Sân khách
L 0-3
Scotland
14/06 · Sân nhà
L 0-1
Peru
06/06 · Sân nhà
L 1-2
New Zealand
03/06 · Sân nhà
W 4-0
1M 0S 4K Bàn thắng: 7/10
Trinidad and Tobago
Louisville City FC
26/07 · Sân khách
L 0-1
Russia
10/06 · Sân khách
L 0-3
South Korea
31/05 · Sân khách
L 0-5
Gabon
30/03 · Sân nhà
D 2-2
Venezuela
27/03 · Sân khách
L 1-4
0M 1S 4K Bàn thắng: 3/15

Lịch sử đối đầu

20/06/25
Trinidad and Tobago
1 - 1
Haiti
20/06/23
Haiti
0 - 0
Trinidad and Tobago
09/01/17
Trinidad and Tobago
2 - 2
Haiti
09/01/16
Trinidad and Tobago
0 - 1
Haiti
13/07/13
Trinidad and Tobago
0 - 2
Haiti
08/12/12
Haiti
0 - 0
Trinidad and Tobago
07/11/10
Trinidad and Tobago
4 - 0
Haiti
28/05/07
Trinidad and Tobago
1 - 0
Haiti

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dominican Republic
Dominican Republic DOM
1 1 0 0 3 2 +1 3
T T T T T
—
2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago TRI
0 0 0 0 0 0 0 0
H T H T B
—
3
Costa Rica
Costa Rica COS
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T H T
—
4
Haiti
Haiti HAI
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T T
—
5
Curacao
Curacao CUR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T H T
—
6
Nicaragua
Nicaragua NIC
1 0 0 1 2 3 -1 0
T B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guyana
Guyana GUY
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T T B B
—
2
Cayman Islands
Cayman Islands CAY
1 0 1 0 0 0 0 1
B B H T T
—
3
Dominica
Dominica DOM
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B B B
—
4
Puerto Rico
Puerto Rico PUE
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montserrat
Montserrat MON
1 1 0 0 2 0 +2 3
T T B B B
—
2
British Virgin Islands
British Virgin Islands BRI
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B B
—
3
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands TUR
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jamaica
Jamaica JAM
0 0 0 0 0 0 0 0
B B H T T
—
2
Guatemala
Guatemala GUA
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T T
—
3
Honduras
Honduras HON
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T T
—
4
Suriname
Suriname SUR
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T H T
—
5
El Salvador
El Salvador EL
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
—
6
Martinique
Martinique MAR
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Barbados
Barbados BAR
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T T
—
2
Guadeloupe
Guadeloupe GUA
0 0 0 0 0 0 0 0
T T H T B
—
3
Bermuda
Bermuda BER
0 0 0 0 0 0 0 0
B B T T T
—
4
Saint Lucia
Saint Lucia SAI
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Aruba
Aruba ARU
1 1 0 0 1 0 +1 3
T B B B B
—
2
Anguilla
Anguilla ANG
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B B T
—
3
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda ANT
1 0 0 1 0 1 -1 0
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cuba
Cuba CUB
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
—
2
Grenada
Grenada GRE
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B H T
—
3
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis SAI
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T T
—
4
Bonaire
Bonaire BON
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
French Saint-Martin
French Saint-Martin FRE
1 1 0 0 8 0 +8 3
B T T B T
—
2
US Virgin Islands
US Virgin Islands US
0 0 0 0 0 0 0 0
B B B H T
—
3
Bahamas
Bahamas BAH
1 0 0 1 0 8 -8 0
B T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belize
Belize BEL
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T T T
—
2
Saint Vincent and the Grenadines
Saint Vincent and the Grenadines SAI
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T T B
—
3
French Guiana
French Guiana FRE
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B B B
—
4
Sint Maarten
Sint Maarten SIN
0 0 0 0 0 0 0 0
B T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 1
Logo AS Harima ALBION Women
AS Harima ALBION Women
0—0
Logo Ehime FC Women
Ehime FC Women
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 1
Logo Viamaterras Miyazaki Women
Viamaterras Miyazaki Women
0—0
Logo Shizuoka Sangyo University Women
Shizuoka Sangyo University Women
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 2
Logo Yamato Sylphid Women
Yamato Sylphid Women
0—0
Logo Diavorosso Hiroshima Women
Diavorosso Hiroshima Women
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League 2
Logo Renofa Yamaguchi (W)
Renofa Yamaguchi (W)
0—0
Logo Speranza TakatsukiWomen
Speranza TakatsukiWomen
JF
LIVE HOT
Japanese Football League
Logo Reinmeer Aomori FC
Reinmeer Aomori FC
0—0
Logo Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC
JN
LIVE
Japanese Nadeshiko League Cup
Logo Albirex Niigata Ladies
Albirex Niigata Ladies
0—0
Logo Urawa Red Diamonds Ladies
Urawa Red Diamonds Ladies
MP
LIVE
MSG PM Cup
Logo Vanuatu
Vanuatu
0—0
Logo New Caledonia
New Caledonia
IC
LIVE HOT
International Club Friendly
Logo Perth Glory
Perth Glory
0—0
Logo Adelaide United
Adelaide United

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Haiti vs Trinidad and Tobago

Xem trực tiếp Haiti vs Trinidad and Tobago tại CONCACAF Nations League (25/09/2026 07:20). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Haiti gặp Trinidad and Tobago theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.