Saudi Arabia Youth League
Al Raed U20
Al Raed U20
19:25
27/10/2026
Al Ettifaq Youth
Al Ettifaq Youth
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Al Raed U20
Al Hazm Youths
17/10 · Sân khách
L 1-2
Al Ula FC Youths
19/09 · Sân khách
L 0-2
Al-Orubah Youths
11/09 · Sân nhà
W 2-0
Al-Ahli Saudi FC Youth
05/09 · Sân khách
L 1-2
Al-Adalah Youths
17/05 · Sân nhà
W 2-0
2M 0S 3K Bàn thắng: 6/6
Al Ettifaq Youth
Al Hazm Youths
22/10 · Sân nhà
W 4-0
Al Ula FC Youths
17/10 · Sân khách
L 3-4
Al-Qadasiya Youth
20/09 · Sân nhà
W 5-0
Al-Taawoun Youth
15/09 · Sân khách
W 1-0
Al Ittihad Youth
10/09 · Sân nhà
W 2-1
4M 0S 1K Bàn thắng: 15/5

Lịch sử đối đầu

14/04/26
Al Ettifaq Youth
1 - 0
Al Raed U20
11/12/25
Al Raed U20
1 - 1
Al Ettifaq Youth
07/03/25
Al Raed U20
1 - 1
Al Ettifaq Youth
19/10/24
Al Ettifaq Youth
1 - 0
Al Raed U20
28/01/24
Al Ettifaq Youth
1 - 1
Al Raed U20
14/09/23
Al Raed U20
0 - 1
Al Ettifaq Youth
12/01/23
Al Ettifaq Youth
1 - 1
Al Raed U20
24/09/22
Al Raed U20
0 - 1
Al Ettifaq Youth

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Muhayil Youth
Muhayil Youth MUH
5 4 0 1 10 9 +1 12
T T T T B
—
2
Al Ettifaq Youth
Al Ettifaq Youth AL
4 3 0 1 9 3 +6 9
T B T T T
—
3
Al-Qadasiya Youth
Al-Qadasiya Youth AL-
4 3 0 1 11 8 +3 9
B B B T T
—
4
Al Hilal Youth
Al Hilal Youth AL
4 3 0 1 14 5 +9 9
T T B T T
—
5
Al Ittihad Youth
Al Ittihad Youth AL
5 3 0 2 11 5 +6 9
B T T B T
—
6
Al Ula FC Youths
Al Ula FC Youths AL
4 3 0 1 10 6 +4 9
T B T T B
—
7
Al-Ahli Saudi FC Youth
Al-Ahli Saudi FC Youth AL-
3 3 0 0 5 2 +3 9
B T T T T
Al-Taawoun Youth
8
Al-Fayha Youth
Al-Fayha Youth AL-
4 2 0 2 7 9 -2 6
T B B T T
—
9
Al Shabab Youth
Al Shabab Youth AL
5 1 2 2 2 4 -2 5
B H T H T
—
10
Al-Taawoun Youth
Al-Taawoun Youth AL-
5 1 1 3 5 8 -3 4
B B H T T
Al-Ahli Saudi FC Youth
11
Al-Faisaly Harmah Youth
Al-Faisaly Harmah Youth AL-
4 1 1 2 4 7 -3 4
T T B H T
—
12
Al Hazm Youths
Al Hazm Youths AL
3 1 0 2 3 8 -5 3
B T T B T
—
13
Al Raed U20
Al Raed U20 AL
3 1 0 2 3 4 -1 3
B B T B T
—
14
Al-Riyadh SC Youths
Al-Riyadh SC Youths AL-
4 1 0 3 4 8 -4 3
T B B B T
—
15
Al-Fath Youth
Al-Fath Youth AL-
3 0 1 2 1 3 -2 1
B B H T T
—
16
Al-Nasr Youth
Al-Nasr Youth AL-
3 0 1 2 1 4 -3 1
T B B H T
—
17
Al Watan Youth
Al Watan Youth AL
0 0 0 0 0 0 0 0
B T T T B
—
18
Al-Orubah Youths
Al-Orubah Youths AL-
3 0 0 3 1 8 -7 0
T B B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Ukrainian Premier League
LIVE
Ukrainian Premier League
Logo Veres
Veres
0—1
Logo Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka
Israel B League
LIVE
Israel B League
Logo Hapoel Ihud Bnei Jatt
Hapoel Ihud Bnei Jatt
4—2
Logo Hapoel Bnei Musmus
Hapoel Bnei Musmus
RUS M-League
LIVE
RUS M-League
Logo CSKA Moscow  Reserves
CSKA Moscow Reserves
3—1
Logo Rodina Moscow Youth
Rodina Moscow Youth
RUS M-League
LIVE
RUS M-League
Logo Fakel Youth
Fakel Youth
1—0
Logo FK Rostov Youth
FK Rostov Youth
RUS M-League
LIVE
RUS M-League
Logo Lokomotiv Moscow Youth
Lokomotiv Moscow Youth
1—3
Logo Rubin Kazan Reserves
Rubin Kazan Reserves
RUS M-League
LIVE
RUS M-League
Logo FC Pari Nizhniy Novgorod Youth
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth
0—1
Logo Zenit St.Petersburg Youth
Zenit St.Petersburg Youth
RUS M-League
LIVE
RUS M-League
Logo Spartak Moscow Youth
Spartak Moscow Youth
1—2
Logo Dinamo Makhachkala Youth
Dinamo Makhachkala Youth
Tajikistan Higher League
LIVE
Tajikistan Higher League
Logo Sardor Tursunzoda
Sardor Tursunzoda
0—0
Logo FC Istaravshan
FC Istaravshan

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Al Raed U20 vs Al Ettifaq Youth

Xem trực tiếp Al Raed U20 vs Al Ettifaq Youth tại Saudi Arabia Youth League (27/10/2026 19:25). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Al Raed U20 gặp Al Ettifaq Youth theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.