The Botola Pro
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger
01:00
02/11/2026
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Ittihad Riadi Tanger
AS FAR Rabat
29/10 · Sân khách
L 0-2
Maghreb Fez
15/10 · Sân nhà
W 2-1
KACM Marrakech
11/10 · Sân khách
L 1-2
Maghrib Association Tetouan
03/10 · Sân nhà
D 1-1
Amal Tiznit
25/09 · Sân khách
W 3-1
2M 1S 2K Bàn thắng: 7/7
Renaissance Zmamra
FUS Rabat
25/10 · Sân nhà
L 0-1
Renaissance de Berkane
14/10 · Sân khách
D 2-2
Hassania Agadir
09/10 · Sân nhà
L 2-5
Raja Club Athletic
04/10 · Sân khách
L 0-1
Maghreb Fez
28/09 · Sân khách
L 1-2
0M 1S 4K Bàn thắng: 5/11

Lịch sử đối đầu

21/06/26
Ittihad Riadi Tanger
1 - 0
Renaissance Zmamra
08/02/26
Renaissance Zmamra
1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
23/02/25
Renaissance Zmamra
2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
24/10/24
Ittihad Riadi Tanger
0 - 1
Renaissance Zmamra
02/06/24
Renaissance Zmamra
0 - 1
Ittihad Riadi Tanger
04/01/24
Ittihad Riadi Tanger
1 - 1
Renaissance Zmamra
27/05/21
Ittihad Riadi Tanger
2 - 0
Renaissance Zmamra
30/01/21
Ittihad Riadi Tanger
3 - 2
Renaissance Zmamra

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS
3 2 1 0 3 1 +2 7
B H T T T
—
2
Hassania Agadir
Hassania Agadir HAS
3 2 0 1 9 6 +3 6
H T T B T
—
3
Maghreb Fez
Maghreb Fez MAG
2 2 0 0 4 2 +2 6
H T T T T
Renaissance de Berkane
4
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger ITT
2 1 1 0 4 2 +2 4
T B H T T
—
5
CODM Meknes
CODM Meknes COD
2 1 0 1 6 3 +3 3
T H T B T
—
6
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic RAJ
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T T T
—
7
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat AS
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T H T B
—
8
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca WYD
2 1 0 1 3 3 0 3
T H T T B
—
9
KACM Marrakech
KACM Marrakech KAC
2 1 0 1 3 3 0 3
T T T T B
—
10
Wydad Temara
Wydad Temara WYD
3 1 0 2 3 3 0 3
T B B B T
—
11
Amal Tiznit
Amal Tiznit AMA
2 1 0 1 2 3 -1 3
H T B T B
—
12
Maghrib Association Tetouan
Maghrib Association Tetouan MAG
2 0 2 0 1 1 0 2
T H T H T
—
13
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane REN
2 0 2 0 0 0 0 2
T H T T T
Maghreb Fez
14
FUS Rabat
FUS Rabat FUS
2 0 0 2 1 3 -2 0
T H T B B
—
15
Renaissance Zmamra
Renaissance Zmamra REN
3 0 0 3 3 8 -5 0
H T B B B
—
16
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ
2 0 0 2 2 8 -6 0
T T T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Mongolia Premier League
LIVE HOT
Mongolia Premier League
Logo Hunters FC
Hunters FC
1—7
Logo Central Stallions
Central Stallions
IB
LIVE
Indian Bangalore Super Division
Logo MEG
MEG
0—0
Logo Bangalore City
Bangalore City
CFA Women's League One
LIVE
CFA Women's League One
Logo Shandong Jinghua Women B
Shandong Jinghua Women B
0—1
Logo Tianjin Shengde Women
Tianjin Shengde Women
CFA Women's League One
LIVE
CFA Women's League One
Logo Zhejiang Hangzhou Women B
Zhejiang Hangzhou Women B
2—0
Logo Shanxi Xihua Women
Shanxi Xihua Women
CFA Women's League One
LIVE
CFA Women's League One
Logo Zhanjiang Yuezhan Women
Zhanjiang Yuezhan Women
0—0
Logo Dalian Football School Women
Dalian Football School Women
UF
LIVE
Uzbekistan First League
Logo Azure
Azure
1—0
Logo Respublika FA B
Respublika FA B
UA
LIVE
University Athletic Association of the Philippines
Logo Ateneo Blue Eagles
Ateneo Blue Eagles
0—0
Logo UE Red Warriors
UE Red Warriors
FU
LIVE
FIFA U15 World Cup
Logo Malaysia U15
Malaysia U15
1—1
Logo China U15
China U15

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Ittihad Riadi Tanger vs Renaissance Zmamra

Xem trực tiếp Ittihad Riadi Tanger vs Renaissance Zmamra tại The Botola Pro (02/11/2026 01:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Ittihad Riadi Tanger gặp Renaissance Zmamra theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.