Poland Liga 2
01:30
31/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Sandecja Nowy Sacz
Zawisza Bydgoszcz SA
19/10 · Sân nhà
Rekord Bielsko-Biala
09/10 · Sân khách
Lechia Zielona Gora
03/10 · Sân nhà
GKS Tychy
21/09 · Sân khách
Slask Wroclaw II
14/09 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 10/9
Olimpia Grudziadz
Swit Szczecin
17/10 · Sân khách
Resovia Rzeszow
13/10 · Sân nhà
Zawisza Bydgoszcz SA
05/10 · Sân khách
Chojniczanka Chojnice
19/09 · Sân khách
Sokol Kleczew
11/09 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 6/6
Lịch sử đối đầu
02/06/26
Sandecja Nowy Sacz
Olimpia Grudziadz
1 - 2
Sandecja Nowy Sacz
17/05/26
Olimpia Grudziadz
Sandecja Nowy Sacz
1 - 3
Olimpia Grudziadz
03/11/25
Sandecja Nowy Sacz
Olimpia Grudziadz
1 - 0
Sandecja Nowy Sacz
18/11/23
Olimpia Grudziadz
Sandecja Nowy Sacz
1 - 0
Olimpia Grudziadz
22/07/23
Sandecja Nowy Sacz
Olimpia Grudziadz
3 - 1
Sandecja Nowy Sacz
25/07/20
Sandecja Nowy Sacz
Olimpia Grudziadz
0 - 0
Sandecja Nowy Sacz
09/11/19
Olimpia Grudziadz
Sandecja Nowy Sacz
3 - 1
Olimpia Grudziadz
31/03/17
Sandecja Nowy Sacz
Olimpia Grudziadz
2 - 0
Sandecja Nowy Sacz
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Znicz Pruszkow
ZNI
|
10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 12 | +11 | 23 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Gornik Leczna
GOR
|
10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | +11 | 20 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
GKS Tychy
GKS
|
10 | 5 | 5 | 0 | 14 | 6 | +8 | 20 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Podhale Nowy Targ
POD
|
11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 20 | +2 | 18 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 5 |
Rekord Bielsko-Biala
REK
|
11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 12 | +4 | 17 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 6 |
Zawisza Bydgoszcz SA
ZAW
|
10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 13 | +4 | 16 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 7 |
Sandecja Nowy Sacz
SAN
|
11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 12 | +3 | 16 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 8 |
Hutnik Krakow
HUT
|
10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | +3 | 15 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 9 |
Lechia Zielona Gora
LEC
|
11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 18 | +2 | 15 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 10 |
Chojniczanka Chojnice
CHO
|
11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 15 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 11 |
Olimpia Grudziadz
OLI
|
10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 15 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 12 |
Avia Swidnik
AVI
|
11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 14 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 13 |
Stal Stalowa Wola
STA
|
11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 13 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 14 |
Legia Warszawa B
LEG
|
10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 17 | +3 | 12 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 15 |
Slask Wroclaw II
SLA
|
10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 20 | -3 | 9 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 16 |
Sokol Kleczew
SOK
|
10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 23 | -12 | 8 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 17 |
Swit Szczecin
SWI
|
11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 25 | -14 | 8 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 18 |
Resovia Rzeszow
RES
|
10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 19 | -12 | 4 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz
Xem trực tiếp Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz tại Poland Liga 2 (31/10/2026 01:30). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Sandecja Nowy Sacz gặp Olimpia Grudziadz theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
