Poland Liga 2
01:00
25/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Stal Stalowa Wola
Gornik Leczna
17/10 · Sân khách
Slask Wroclaw II
10/10 · Sân nhà
Znicz Pruszkow
04/10 · Sân khách
Resovia Rzeszow
20/09 · Sân nhà
Podhale Nowy Targ
12/09 · Sân khách
3M
0S
2K
Bàn thắng: 9/12
Sandecja Nowy Sacz
Zawisza Bydgoszcz SA
19/10 · Sân nhà
Rekord Bielsko-Biala
09/10 · Sân khách
Lechia Zielona Gora
03/10 · Sân nhà
GKS Tychy
21/09 · Sân khách
Slask Wroclaw II
14/09 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 10/9
Lịch sử đối đầu
28/03/26
Sandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa Wola
0 - 0
Sandecja Nowy Sacz
13/09/25
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz
2 - 3
Stal Stalowa Wola
28/01/25
Sandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa Wola
2 - 0
Sandecja Nowy Sacz
29/03/24
Sandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa Wola
2 - 1
Sandecja Nowy Sacz
16/09/23
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz
2 - 0
Stal Stalowa Wola
19/02/22
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz
2 - 0
Stal Stalowa Wola
13/02/21
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz
3 - 2
Stal Stalowa Wola
02/07/16
Stal Stalowa Wola
Sandecja Nowy Sacz
2 - 0
Stal Stalowa Wola
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Znicz Pruszkow
ZNI
|
10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 12 | +11 | 23 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Gornik Leczna
GOR
|
10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | +11 | 20 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
GKS Tychy
GKS
|
10 | 5 | 5 | 0 | 14 | 6 | +8 | 20 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Podhale Nowy Targ
POD
|
11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 20 | +2 | 18 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 5 |
Rekord Bielsko-Biala
REK
|
11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 12 | +4 | 17 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 6 |
Zawisza Bydgoszcz SA
ZAW
|
10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 13 | +4 | 16 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 7 |
Sandecja Nowy Sacz
SAN
|
11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 12 | +3 | 16 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 8 |
Hutnik Krakow
HUT
|
10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | +3 | 15 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 9 |
Lechia Zielona Gora
LEC
|
11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 18 | +2 | 15 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 10 |
Chojniczanka Chojnice
CHO
|
11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 15 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 11 |
Olimpia Grudziadz
OLI
|
10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 15 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 12 |
Avia Swidnik
AVI
|
11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 14 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 13 |
Stal Stalowa Wola
STA
|
11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 13 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 14 |
Legia Warszawa B
LEG
|
10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 17 | +3 | 12 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 15 |
Slask Wroclaw II
SLA
|
10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 20 | -3 | 9 |
H
T
B
T
B
|
|
| 16 |
Sokol Kleczew
SOK
|
10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 23 | -12 | 8 |
B
H
T
H
T
|
|
| 17 |
Swit Szczecin
SWI
|
11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 25 | -14 | 8 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 18 |
Resovia Rzeszow
RES
|
10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 19 | -12 | 4 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Stal Stalowa Wola vs Sandecja Nowy Sacz
Xem trực tiếp Stal Stalowa Wola vs Sandecja Nowy Sacz tại Poland Liga 2 (25/10/2026 01:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Stal Stalowa Wola gặp Sandecja Nowy Sacz theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
