Poland Liga 2
Sandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy Sacz
00:30
19/10/2026
Zawisza Bydgoszcz SA
Zawisza Bydgoszcz SA
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Sandecja Nowy Sacz
Rekord Bielsko-Biala
09/10 · Sân khách
D 1-1
Lechia Zielona Gora
03/10 · Sân nhà
L 1-3
GKS Tychy
21/09 · Sân khách
D 0-0
Slask Wroclaw II
14/09 · Sân nhà
W 4-2
Podhale Nowy Targ
05/09 · Sân khách
L 1-2
1M 2S 2K Bàn thắng: 7/8
Zawisza Bydgoszcz SA
Znicz Pruszkow
12/10 · Sân nhà
L 0-1
Olimpia Grudziadz
05/10 · Sân nhà
L 1-2
Gornik Leczna
18/09 · Sân nhà
D 0-0
Hutnik Krakow
12/09 · Sân khách
D 1-1
Stal Stalowa Wola
04/09 · Sân khách
D 3-3
0M 3S 2K Bàn thắng: 5/7

Lịch sử đối đầu

26/03/16
Sandecja Nowy Sacz
4 - 0
Zawisza Bydgoszcz SA
29/08/15
Zawisza Bydgoszcz SA
2 - 2
Sandecja Nowy Sacz
09/03/13
Zawisza Bydgoszcz SA
3 - 1
Sandecja Nowy Sacz
05/08/12
Sandecja Nowy Sacz
0 - 5
Zawisza Bydgoszcz SA
06/11/11
Sandecja Nowy Sacz
0 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
24/07/11
Zawisza Bydgoszcz SA
1 - 1
Sandecja Nowy Sacz

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow ZNI
10 7 2 1 23 12 +11 23
T T H T T
—
2
Gornik Leczna
Gornik Leczna GOR
10 6 2 2 21 10 +11 20
T H T T T
—
3
GKS Tychy
GKS Tychy GKS
10 5 5 0 14 6 +8 20
H T H T T
—
4
Podhale Nowy Targ
Podhale Nowy Targ POD
11 5 3 3 22 20 +2 18
T T B T T
—
5
Rekord Bielsko-Biala
Rekord Bielsko-Biala REK
11 5 2 4 16 12 +4 17
T B T T T
—
6
Zawisza Bydgoszcz SA
Zawisza Bydgoszcz SA ZAW
10 4 4 2 17 13 +4 16
T H T H T
—
7
Sandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy Sacz SAN
11 4 4 3 15 12 +3 16
B H T T B
—
8
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow HUT
10 4 3 3 16 13 +3 15
B B H T B
—
9
Lechia Zielona Gora
Lechia Zielona Gora LEC
11 4 3 4 20 18 +2 15
B T B T B
—
10
Chojniczanka Chojnice
Chojniczanka Chojnice CHO
11 4 3 4 19 19 0 15
B T T H T
—
11
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz OLI
10 4 3 3 13 16 -3 15
T B H T T
—
12
Avia Swidnik
Avia Swidnik AVI
11 4 2 5 14 17 -3 14
T H T B B
—
13
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola STA
11 4 1 6 19 23 -4 13
B T B H T
—
14
Legia Warszawa B
Legia Warszawa B LEG
10 4 0 6 20 17 +3 12
T T T B B
—
15
Slask Wroclaw II
Slask Wroclaw II SLA
10 3 0 7 17 20 -3 9
T B T B B
—
16
Sokol Kleczew
Sokol Kleczew SOK
10 1 5 4 11 23 -12 8
H T H T B
—
17
Swit Szczecin
Swit Szczecin SWI
11 2 2 7 11 25 -14 8
B T B B T
—
18
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow RES
10 0 4 6 7 19 -12 4
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Argentine Division 1
LIVE HOT
Argentine Division 1
Logo Sarmiento Junin
Sarmiento Junin
1—0
Logo River Plate
River Plate
Venezuela Cup
LIVE
Venezuela Cup
Logo Monagas SC
Monagas SC
0—0
Logo Dynamo Puerto FC
Dynamo Puerto FC
Colombian Torneo BetPlay Dimayor
LIVE
Colombian Torneo BetPlay Dimayor
Logo Real Soacha Cundinamarca
Real Soacha Cundinamarca
0—0
Logo Bogota FC
Bogota FC
CONMEBOL Copa Sudamericana
LIVE HOT
CONMEBOL Copa Sudamericana
Logo Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG
2—0
Logo Montevideo City Torque
Montevideo City Torque
Chilean Tercera
LIVE
Chilean Tercera
Logo Quintero Unido
Quintero Unido
0—0
Logo CD Constitucion Unido
CD Constitucion Unido
SM
LIVE
Suriname Major League
Logo Broki
Broki
0—0
Logo Voorwaarts T
Voorwaarts T
PC
LIVE
Paraguayan Cup
Logo Cerro Porteno
Cerro Porteno
0—0
Logo Sportivo San Lorenzo
Sportivo San Lorenzo
USL Championship
LIVE
USL Championship
Logo Hartford Athletic
Hartford Athletic
0—0
Logo Charleston Battery
Charleston Battery

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Sandecja Nowy Sacz vs Zawisza Bydgoszcz SA

Xem trực tiếp Sandecja Nowy Sacz vs Zawisza Bydgoszcz SA tại Poland Liga 2 (19/10/2026 00:30). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Sandecja Nowy Sacz gặp Zawisza Bydgoszcz SA theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.