Welsh Cymru Championship
01:30
24/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Swansea University
SWA
|
9 | 6 | 3 | 0 | 30 | 11 | +19 | 21 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Pontypridd Town
PON
|
10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 17 | +7 | 20 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Aberystwyth Town
ABE
|
9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 9 | +13 | 19 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Caerau Ely
CAE
|
10 | 6 | 1 | 3 | 22 | 18 | +4 | 19 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Baglan Dragons
BAG
|
11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 17 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 6 |
Ynyshir Albions
YNY
|
9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | +6 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 7 |
Carmarthen
CAR
|
9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 19 | +1 | 14 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 8 |
Trey Thomas Drossel
TRE
|
10 | 3 | 4 | 3 | 20 | 18 | +2 | 13 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Treowen Stars
TRE
|
10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 21 | -2 | 13 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 10 |
Afan Lido
AFA
|
11 | 3 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 12 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 11 |
Sport in Caerphilly
SPO
|
10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 | 11 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 12 |
Pontardawe Town
PON
|
9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 10 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Newport City
NEW
|
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 9 | +3 | 8 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 14 |
Cardiff Draconians FC
CAR
|
7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 15 |
Llantwit Major
LLA
|
9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 8 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 16 |
Llanelli Town AFC
LLA
|
11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 33 | -24 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brickfield Rangers
BRI
|
11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 10 | +16 | 27 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Newtown A.F.C.
NEW
|
10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | +15 | 23 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Porthmadog
POR
|
11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 11 | +7 | 23 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Mold Alexandra
MOL
|
11 | 6 | 3 | 2 | 28 | 14 | +14 | 21 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Bala Town F.C.
BAL
|
11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 20 | +2 | 19 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 6 |
Bangor 1876
BAN
|
11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 18 | +6 | 18 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 7 |
Caersws
CAE
|
9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | +7 | 17 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 8 |
Guilsfield
GUI
|
11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 14 | +2 | 16 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
Buckley Town
BUC
|
11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 19 | +6 | 15 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 10 |
Llanuwchllyn
LLA
|
11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 24 | -7 | 14 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 11 |
Y Rhyl 1879
Y R
|
11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 20 | -2 | 11 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Denbigh Town
DEN
|
11 | 3 | 1 | 7 | 20 | 23 | -3 | 10 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 13 |
Ruthin Town FC
RUT
|
11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 21 | -11 | 9 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 14 |
Holyhead
HOL
|
9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 | 7 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 15 |
Gresford
GRE
|
10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 22 | -16 | 7 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 16 |
Penrhyncoch
PEN
|
11 | 0 | 1 | 10 | 5 | 34 | -29 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Newport City vs Pontypridd Town
Xem trực tiếp Newport City vs Pontypridd Town tại Welsh Cymru Championship (24/10/2026 01:30). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Newport City gặp Pontypridd Town theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
