Spanish Primera División RFEF
02:15
17/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
AD Alcorcon
Juventud Torremolinos CF
03/10 · Sân nhà
Real Madrid Castilla
28/09 · Sân khách
Gimnastic de Tarragona
20/09 · Sân nhà
Antequera CF
12/09 · Sân khách
CE Europa
06/09 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 11/2
SD Huesca
Aguilas CF
10/10 · Sân khách
CE Europa
04/10 · Sân nhà
Teruel
28/09 · Sân khách
Atletico de Madrid B
20/09 · Sân nhà
Villarreal B
13/09 · Sân nhà
1M
3S
1K
Bàn thắng: 6/7
Lịch sử đối đầu
03/02/24
AD Alcorcon
SD Huesca
1 - 0
AD Alcorcon
24/09/23
SD Huesca
AD Alcorcon
0 - 2
SD Huesca
14/03/22
SD Huesca
AD Alcorcon
1 - 0
SD Huesca
20/12/21
AD Alcorcon
SD Huesca
0 - 0
AD Alcorcon
09/07/20
AD Alcorcon
SD Huesca
2 - 1
AD Alcorcon
30/11/19
SD Huesca
AD Alcorcon
0 - 2
SD Huesca
13/05/18
AD Alcorcon
SD Huesca
1 - 1
AD Alcorcon
10/12/17
SD Huesca
AD Alcorcon
1 - 1
SD Huesca
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UD Logrones
UD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | +8 | 16 |
T
H
T
T
T
|
|
| 2 |
CD Lugo
CD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 16 |
T
T
T
H
T
|
|
| 3 |
Racing de Ferrol
RAC
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 13 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Athletic Bilbao B
ATH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | +4 | 11 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Cacereno
CAC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 11 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 6 |
Ponferradina
PON
|
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | +2 | 11 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 7 |
Mirandes
MIR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | +2 | 10 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 8 |
Zamora CF
ZAM
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 9 |
Real Union
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 8 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 10 |
Deportivo La Coruna B
DEP
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 11 |
Pontevedra
PON
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 12 |
Cultural Leonesa
CUL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
H
T
T
B
T
|
|
| 13 |
Extremadura UD
EXT
|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 6 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 14 |
Merida AD
MER
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 15 |
Unionistas de Salamanca CF
UNI
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 16 |
Barakaldo CF
BAR
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 17 |
Real Aviles
REA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 5 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 18 |
CD Coria
CD
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 19 |
UD Ourense
UD
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | -8 | 2 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 20 |
Arenas Club de Getxo
ARE
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
T
B
B
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Zaragoza
REA
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Villarreal B
VIL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | +6 | 13 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
AD Alcorcon
AD
|
7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 5 | +8 | 12 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Real Murcia
REA
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | +3 | 12 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 5 |
FC Cartagena
FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | +5 | 11 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Real Jaen CF
REA
|
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | +3 | 11 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 7 |
UD Ibiza
UD
|
7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 8 |
SD Huesca
SD
|
7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
Hercules
HER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
T
T
T
T
B
|
|
| 10 |
Antequera CF
ANT
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | +2 | 9 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 11 |
Real Madrid Castilla
REA
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 9 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 12 |
Atletico de Madrid B
ATL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 8 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 13 |
Sant Andreu
SAN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
T
H
T
B
T
|
|
| 14 |
Gimnastic de Tarragona
GIM
|
7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 15 |
Algeciras
ALG
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 16 |
Aguilas CF
AGU
|
7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 17 |
Teruel
TER
|
7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 | -9 | 5 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 18 |
CF Rayo Majadahonda
CF
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 19 |
CE Europa
CE
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 20 |
Juventud Torremolinos CF
JUV
|
7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 18 | -10 | 2 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp AD Alcorcon vs SD Huesca
Xem trực tiếp AD Alcorcon vs SD Huesca tại Spanish Primera División RFEF (17/10/2026 02:15). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số AD Alcorcon gặp SD Huesca theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
