Spanish Primera División RFEF
1-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
FC Cartagena
Aguilas CF
03/10 · Sân nhà
Real Zaragoza
21/09 · Sân khách
CF Rayo Majadahonda
13/09 · Sân khách
Gimnastic de Tarragona
05/09 · Sân nhà
Algeciras
30/08 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 8/4
Real Murcia
Gimnastic de Tarragona
04/10 · Sân nhà
CD Artistico Navalcarnero
01/10 · Sân khách
CE Europa
19/09 · Sân nhà
Orihuela CF
17/09 · Sân khách
Atletico de Madrid B
14/09 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 6/9
Lịch sử đối đầu
23/02/26
FC Cartagena
Real Murcia
1 - 2
FC Cartagena
09/12/25
Real Murcia
FC Cartagena
0 - 1
Real Murcia
06/08/23
Real Murcia
FC Cartagena
3 - 1
Real Murcia
11/08/21
Real Murcia
FC Cartagena
2 - 0
Real Murcia
09/12/19
FC Cartagena
Real Murcia
2 - 0
FC Cartagena
08/04/19
Real Murcia
FC Cartagena
1 - 1
Real Murcia
18/11/18
FC Cartagena
Real Murcia
1 - 2
FC Cartagena
08/04/18
FC Cartagena
Real Murcia
2 - 1
FC Cartagena
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UD Logrones
UD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | +8 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
CD Lugo
CD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 16 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Athletic Bilbao B
ATH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | +4 | 11 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Cacereno
CAC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 11 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Ponferradina
PON
|
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | +2 | 11 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Mirandes
MIR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | +2 | 10 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 7 |
Zamora CF
ZAM
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 8 |
Racing de Ferrol
RAC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | +2 | 10 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 9 |
Real Union
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 10 |
Deportivo La Coruna B
DEP
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | +1 | 8 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 11 |
Pontevedra
PON
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 12 |
Cultural Leonesa
CUL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 13 |
Extremadura UD
EXT
|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 6 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 14 |
Merida AD
MER
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
Unionistas de Salamanca CF
UNI
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 16 |
Barakaldo CF
BAR
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 17 |
Real Aviles
REA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 5 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 18 |
CD Coria
CD
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 19 |
UD Ourense
UD
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | -8 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 20 |
Arenas Club de Getxo
ARE
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Zaragoza
REA
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Villarreal B
VIL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | +6 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
AD Alcorcon
AD
|
6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 4 | +9 | 12 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Real Murcia
REA
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | +3 | 12 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 5 |
FC Cartagena
FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | +5 | 11 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Real Jaen CF
REA
|
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | +3 | 11 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Hercules
HER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 8 |
Antequera CF
ANT
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | +2 | 9 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
UD Ibiza
UD
|
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 10 |
SD Huesca
SD
|
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Atletico de Madrid B
ATL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 8 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 12 |
Real Madrid Castilla
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | +1 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 13 |
Sant Andreu
SAN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 14 |
Gimnastic de Tarragona
GIM
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 15 |
Algeciras
ALG
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
Aguilas CF
AGU
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 5 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 17 |
CF Rayo Majadahonda
CF
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 18 |
CE Europa
CE
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 19 |
Teruel
TER
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 12 | -10 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 20 |
Juventud Torremolinos CF
JUV
|
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FC Cartagena vs Real Murcia
Xem trực tiếp FC Cartagena vs Real Murcia tại Spanish Primera División RFEF (08/10/2026 01:30). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FC Cartagena gặp Real Murcia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
