Spanish Primera División RFEF
1-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
9
5
Sút trượt đích
8
9
Phạt góc
79
78
Tấn công
2
3
Thẻ vàng
40
40
T.công nguy hiểm
6
6
Sút trúng đích
0
0
Thẻ đỏ
51
49
Kiểm soát bóng
1
1
Sút Penalty
5
6
Phản công
Phong độ đội bóng
Racing de Ferrol
Ponferradina
31/10 · Sân nhà
Mirandes
24/10 · Sân khách
Unionistas de Salamanca CF
17/10 · Sân nhà
Deportivo La Coruna B
10/10 · Sân khách
Pontevedra
03/10 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 4/2
UD Logrones
Mirandes
31/10 · Sân nhà
Real Aviles
24/10 · Sân khách
Cultural Leonesa
19/10 · Sân nhà
CD Lugo
13/10 · Sân khách
Deportivo La Coruna B
04/10 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 7/7
Lịch sử đối đầu
23/04/22
Racing de Ferrol
UD Logrones
1 - 2
Racing de Ferrol
23/01/22
UD Logrones
Racing de Ferrol
0 - 1
UD Logrones
17/01/16
Racing de Ferrol
UD Logrones
2 - 1
Racing de Ferrol
30/08/15
UD Logrones
Racing de Ferrol
2 - 1
UD Logrones
19/04/15
UD Logrones
Racing de Ferrol
1 - 0
UD Logrones
30/11/14
Racing de Ferrol
UD Logrones
2 - 1
Racing de Ferrol
12/01/14
Racing de Ferrol
UD Logrones
2 - 2
Racing de Ferrol
01/09/13
UD Logrones
Racing de Ferrol
1 - 2
UD Logrones
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UD Logrones
UD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | +8 | 16 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
CD Lugo
CD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 16 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Racing de Ferrol
RAC
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 13 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Athletic Bilbao B
ATH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | +4 | 11 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 5 |
Cacereno
CAC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 11 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Ponferradina
PON
|
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | +2 | 11 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 7 |
Mirandes
MIR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | +2 | 10 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 8 |
Zamora CF
ZAM
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Real Union
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 8 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 10 |
Deportivo La Coruna B
DEP
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 11 |
Pontevedra
PON
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 12 |
Cultural Leonesa
CUL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 13 |
Extremadura UD
EXT
|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 6 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 14 |
Merida AD
MER
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 15 |
Unionistas de Salamanca CF
UNI
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 16 |
Barakaldo CF
BAR
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 17 |
Real Aviles
REA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 5 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 18 |
CD Coria
CD
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 19 |
UD Ourense
UD
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | -8 | 2 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 20 |
Arenas Club de Getxo
ARE
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Zaragoza
REA
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Villarreal B
VIL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | +6 | 13 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
AD Alcorcon
AD
|
7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 5 | +8 | 12 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Real Murcia
REA
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | +3 | 12 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
FC Cartagena
FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | +5 | 11 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 6 |
Real Jaen CF
REA
|
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | +3 | 11 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 7 |
UD Ibiza
UD
|
7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 8 |
SD Huesca
SD
|
7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Hercules
HER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 10 |
Antequera CF
ANT
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | +2 | 9 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 11 |
Real Madrid Castilla
REA
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 9 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 12 |
Atletico de Madrid B
ATL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 8 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 13 |
Sant Andreu
SAN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 14 |
Gimnastic de Tarragona
GIM
|
7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 15 |
Algeciras
ALG
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 16 |
Aguilas CF
AGU
|
7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 17 |
Teruel
TER
|
7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 | -9 | 5 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 18 |
CF Rayo Majadahonda
CF
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 19 |
CE Europa
CE
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 20 |
Juventud Torremolinos CF
JUV
|
7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 18 | -10 | 2 |
H
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Racing de Ferrol vs UD Logrones
Xem trực tiếp Racing de Ferrol vs UD Logrones tại Spanish Primera División RFEF (07/11/2026 19:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Racing de Ferrol gặp UD Logrones theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
