Japanese J2 League
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
12:00
03/11/2026
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Ventforet Kofu
Yokohama FC
21/10 · Sân nhà
L 0-3
Iwaki FC
18/10 · Sân khách
L 0-5
Tochigi City
10/10 · Sân nhà
W 2-1
Kataller Toyama
03/10 · Sân nhà
L 1-2
RB Omiya Ardija
26/09 · Sân khách
L 1-5
1M 0S 4K Bàn thắng: 4/16
Albirex Niigata
Sagan Tosu
21/10 · Sân nhà
W 2-1
Oita Trinita
17/10 · Sân khách
L 1-5
Shonan Bellmare
11/10 · Sân khách
D 1-1
Tokushima Vortis
03/10 · Sân nhà
W 2-1
Matsumoto Yamaga FC
29/09 · Sân khách
L 0-1
2M 1S 2K Bàn thắng: 6/9

Lịch sử đối đầu

14/09/22
Ventforet Kofu
1 - 2
Albirex Niigata
19/03/22
Albirex Niigata
2 - 0
Ventforet Kofu
25/09/21
Albirex Niigata
1 - 0
Ventforet Kofu
05/06/21
Ventforet Kofu
2 - 2
Albirex Niigata
26/09/20
Albirex Niigata
1 - 1
Ventforet Kofu
27/06/20
Ventforet Kofu
3 - 3
Albirex Niigata
21/09/19
Ventforet Kofu
1 - 1
Albirex Niigata
01/06/19
Albirex Niigata
0 - 2
Ventforet Kofu

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai VEG
12 8 3 1 21 9 +12 27
T H T T T
—
2
Albirex Niigata
Albirex Niigata ALB
12 7 2 3 17 20 -3 23
T B H T T
—
3
Kataller Toyama
Kataller Toyama KAT
12 6 4 2 23 11 +12 22
H T H T T
—
4
Yokohama FC
Yokohama FC YOK
12 6 3 3 23 14 +9 21
T H T B T
—
5
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija RB
12 5 5 2 21 14 +7 20
B B T H T
—
6
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare SHO
12 4 7 1 13 11 +2 19
T H T H T
—
7
Oita Trinita
Oita Trinita OIT
12 4 6 2 16 9 +7 18
H T T T T
—
8
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki TEG
12 4 5 3 17 16 +1 17
T H T H T
—
9
Iwaki FC
Iwaki FC IWA
12 5 1 6 19 18 +1 16
H T T T B
—
10
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC FUJ
12 3 6 3 15 13 +2 15
H T B H T
—
11
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata JUB
12 4 3 5 13 14 -1 15
T H T T B
—
12
Sagan Tosu
Sagan Tosu SAG
12 4 2 6 12 15 -3 14
T B T T B
—
13
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis TOK
12 4 2 6 10 13 -3 14
B H T B B
—
14
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo HOK
12 4 2 6 15 19 -4 14
T T T B T
—
15
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC VAN
12 4 2 6 10 20 -10 14
T H T B B
—
16
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata MON
12 4 1 7 11 11 0 13
B H T B B
—
17
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita BLA
12 3 4 5 13 14 -1 13
T B B B T
—
18
Tochigi City
Tochigi City TOC
12 3 3 6 19 20 -1 12
T H T B B
—
19
FC Imabari
FC Imabari FC
12 3 2 7 15 25 -10 11
B H T T T
—
20
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu VEN
12 3 1 8 9 26 -17 10
T B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Uzbekistan Pro League
LIVE
Uzbekistan Pro League
Logo FC Kattaqorgon
FC Kattaqorgon
0—0
Logo Olympic MobiUz
Olympic MobiUz
AFC Champions League Two
LIVE HOT
AFC Champions League Two
Logo Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC
0—5
Logo Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
AFC Champions League Two
LIVE HOT
AFC Champions League Two
Logo Gangwon FC
Gangwon FC
1—0
Logo Kuching City FC
Kuching City FC
Azerbaijan Cup
LIVE
Azerbaijan Cup
Logo Qarabag Khankendi
Qarabag Khankendi
0—0
Logo Cebrayil
Cebrayil
Azerbaijan Cup
LIVE
Azerbaijan Cup
Logo Zangazur
Zangazur
0—0
Logo Karvan Evlakh
Karvan Evlakh
UF
LIVE
Uzbekistan First League
Logo Do'stlik Toshkent
Do'stlik Toshkent
0—0
Logo Ahmedov FK
Ahmedov FK
UC
LIVE
Ukrainian Cup
Logo FC Chernigiv
FC Chernigiv
0—0
Logo FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi
TC
LIVE
Turkish Cup
Logo Bitlis 1916
Bitlis 1916
0—0
Logo Kayserispor
Kayserispor

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Ventforet Kofu vs Albirex Niigata

Xem trực tiếp Ventforet Kofu vs Albirex Niigata tại Japanese J2 League (03/11/2026 12:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Ventforet Kofu gặp Albirex Niigata theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.