Japanese J2 League
0-3
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
7
3
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
142
84
Tấn công
64
36
Kiểm soát bóng
6
8
Sút trượt đích
82
46
T.công nguy hiểm
1
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
6
6
Sút trúng đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu
17/10 · Sân khách
Vanraure Hachinohe FC
10/10 · Sân nhà
Urawa Red Diamonds
07/10 · Sân khách
Tegevajaro Miyazaki
04/10 · Sân khách
Ventforet Kofu
26/09 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 12/8
Kataller Toyama
Shonan Bellmare
17/10 · Sân nhà
Tegevajaro Miyazaki
11/10 · Sân nhà
Ventforet Kofu
03/10 · Sân khách
Urawa Red Diamonds
29/09 · Sân nhà
Yokohama FC
26/09 · Sân nhà
1M
3S
1K
Bàn thắng: 9/9
Lịch sử đối đầu
02/08/25
RB Omiya Ardija
Kataller Toyama
0 - 2
RB Omiya Ardija
03/05/25
Kataller Toyama
RB Omiya Ardija
2 - 2
Kataller Toyama
24/11/24
Kataller Toyama
RB Omiya Ardija
1 - 2
Kataller Toyama
16/06/24
RB Omiya Ardija
Kataller Toyama
1 - 1
RB Omiya Ardija
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai
VEG
|
12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | +12 | 27 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Albirex Niigata
ALB
|
12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 20 | -3 | 23 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Kataller Toyama
KAT
|
12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 11 | +12 | 22 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Yokohama FC
YOK
|
12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 14 | +9 | 21 |
T
B
T
H
T
|
|
| 5 |
RB Omiya Ardija
RB
|
12 | 5 | 5 | 2 | 21 | 14 | +7 | 20 |
B
T
H
T
T
|
|
| 6 |
Shonan Bellmare
SHO
|
12 | 4 | 7 | 1 | 13 | 11 | +2 | 19 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Oita Trinita
OIT
|
12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 9 | +7 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 16 | +1 | 17 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Iwaki FC
IWA
|
12 | 5 | 1 | 6 | 19 | 18 | +1 | 16 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 10 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 13 | +2 | 15 |
B
H
T
H
T
|
|
| 11 |
Jubilo Iwata
JUB
|
12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 15 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 12 |
Sagan Tosu
SAG
|
12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 15 | -3 | 14 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Tokushima Vortis
TOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 |
H
T
B
B
T
|
|
| 14 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 19 | -4 | 14 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 15 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 | 14 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 16 |
Montedio Yamagata
MON
|
12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 11 | 0 | 13 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 17 |
Blaublitz Akita
BLA
|
12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 14 | -1 | 13 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 18 |
Tochigi City
TOC
|
12 | 3 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 12 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 19 |
FC Imabari
FC
|
12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 25 | -10 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 20 |
Ventforet Kofu
VEN
|
12 | 3 | 1 | 8 | 9 | 26 | -17 | 10 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp RB Omiya Ardija vs Kataller Toyama
Xem trực tiếp RB Omiya Ardija vs Kataller Toyama tại Japanese J2 League (21/10/2026 17:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số RB Omiya Ardija gặp Kataller Toyama theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
