Peruvian Liga 1
07:00
29/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Cienciano
UTC Cajamarca
19/10 · Sân nhà
Moquegua
09/10 · Sân khách
Los Chankas
01/10 · Sân nhà
AD Tarma
24/09 · Sân khách
Montevideo City Torque
18/09 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 5/6
Atletico Grau
Alianza Lima
18/10 · Sân khách
Los Chankas
09/10 · Sân nhà
Sporting Cristal
20/09 · Sân khách
Alianza Atletico Sullana
14/09 · Sân nhà
Deportivo Garcilaso
07/09 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 7/11
Lịch sử đối đầu
10/05/26
Cienciano
Atletico Grau
1 - 2
Cienciano
25/08/25
Atletico Grau
Cienciano
1 - 0
Atletico Grau
05/04/25
Cienciano
Atletico Grau
1 - 1
Cienciano
18/08/24
Atletico Grau
Cienciano
1 - 0
Atletico Grau
10/03/24
Cienciano
Atletico Grau
1 - 1
Cienciano
01/10/23
Atletico Grau
Cienciano
2 - 0
Atletico Grau
22/05/23
Cienciano
Atletico Grau
4 - 0
Cienciano
21/08/22
Atletico Grau
Cienciano
2 - 2
Atletico Grau
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima
ALI
|
17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | +22 | 40 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
Los Chankas
LOS
|
17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | +4 | 34 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Cienciano
CIE
|
17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | +12 | 33 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Universitario De Deportes
UNI
|
17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | +9 | 29 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
FBC Melgar
FBC
|
17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | +9 | 28 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 6 |
Cusco FC
CUS
|
17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 7 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | +3 | 26 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | +2 | 21 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 9 |
Comerciantes Unidos
COM
|
17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 10 |
AD Tarma
AD
|
17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | +1 | 20 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 11 |
Sport Boys
SPO
|
17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 12 |
Sporting Cristal
SPO
|
17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 13 |
UTC Cajamarca
UTC
|
17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 14 |
Moquegua
MOQ
|
17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
FC Cajamarca
FC
|
17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 16 |
Atletico Grau
ATL
|
17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 17 |
Sport Huancayo
SPO
|
17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 18 |
Juan Pablo II
JUA
|
17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 |
T
T
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | +7 | 16 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 2 |
Universitario De Deportes
UNI
|
7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | +6 | 16 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Sport Boys
SPO
|
7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | +7 | 14 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | +3 | 13 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 5 |
Atletico Grau
ATL
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 13 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 6 |
Cusco FC
CUS
|
7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | +3 | 12 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 7 |
Alianza Lima
ALI
|
7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | +3 | 12 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 8 |
Juan Pablo II
JUA
|
7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | +3 | 11 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 9 |
FBC Melgar
FBC
|
7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 11 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 10 |
Sporting Cristal
SPO
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | +2 | 10 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 11 |
Sport Huancayo
SPO
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 10 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 12 |
Comerciantes Unidos
COM
|
7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | +1 | 8 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 13 |
FC Cajamarca
FC
|
7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 7 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 14 |
Moquegua
MOQ
|
7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
Los Chankas
LOS
|
7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | -7 | 7 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
Cienciano
CIE
|
7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 17 |
UTC Cajamarca
UTC
|
7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
AD Tarma
AD
|
7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 |
H
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Cienciano vs Atletico Grau
Xem trực tiếp Cienciano vs Atletico Grau tại Peruvian Liga 1 (29/10/2026 07:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Cienciano gặp Atletico Grau theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.
