RUS D3B
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop
4-0
FT
Neftyanik Izberbash
Neftyanik Izberbash
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

4
Phạt góc
3
25
T.công nguy hiểm
11
5
Sút trượt đích
5
0
Thẻ đỏ
0
5
Sút trúng đích
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút Penalty
0
55
Kiểm soát bóng
45
47
Tấn công
48
0
Phản công
0
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Druzhba Maikop
Dinamo-2 Makhachkala
27/09 · Sân khách
L 0-3
Spartak Nalchik
19/09 · Sân nhà
W 2-1
Nart Cherkessk
12/09 · Sân khách
W 1-0
Yenisey Krasnoyarsk
09/09 · Sân nhà
D 1-1
FK Angusht Nazran
05/09 · Sân nhà
W 1-0
3M 1S 1K Bàn thắng: 5/5
Neftyanik Izberbash
Nart Cherkessk
26/09 · Sân nhà
D 1-1
FK Astrakhan
19/09 · Sân nhà
D 0-0
Dinamo-2 Makhachkala
13/09 · Sân khách
W 1-0
Pobeda Khasavyurt
05/09 · Sân nhà
L 1-2
Chayka-M Peschanokopskoye
29/08 · Sân khách
L 1-3
1M 2S 2K Bàn thắng: 4/6

Lịch sử đối đầu

26/08/26
Druzhba Maikop
2 - 1
Neftyanik Izberbash
28/03/26
Neftyanik Izberbash
2 - 1
Druzhba Maikop

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov FK
29 21 5 3 49 14 +35 68
T H T T T
—
2
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya VOL
29 21 4 4 52 18 +34 67
T H T B B
—
3
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod SAL
29 18 4 7 62 27 +35 58
T T T T T
—
4
FK Ryazan
FK Ryazan FK
28 16 9 3 48 15 +33 57
T H T T T
—
5
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk MET
29 16 6 7 54 30 +24 54
T T T H T
—
6
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe FC
29 15 6 8 54 41 +13 51
T B T H T
—
7
Rodina-3 Moscow
Rodina-3 Moscow ROD
29 14 4 11 53 45 +8 46
T B T T T
—
8
FC Shumbrat Saransk
FC Shumbrat Saransk FC
29 13 6 10 47 38 +9 45
H T H T B
—
9
FK Oryol
FK Oryol FK
29 9 6 14 31 46 -15 33
H T B T T
—
10
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk FC
29 8 9 12 32 45 -13 33
H T B H T
—
11
Strogino Moscow
Strogino Moscow STR
28 9 4 15 35 50 -15 31
T B B B B
—
12
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-2 SKA
28 8 3 17 37 52 -15 27
T B T B B
—
13
Zenit Penza
Zenit Penza ZEN
29 7 5 17 26 56 -30 26
H T B B B
—
14
Rotor Volgograd-2
Rotor Volgograd-2 ROT
28 5 4 19 18 41 -23 19
T B H T B
—
15
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula FC
28 3 10 15 21 50 -29 19
B H T H T
—
16
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk KVA
28 1 5 22 27 78 -51 8
H T B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Murom
FC Murom FC
26 18 3 5 48 18 +30 57
T T T T T
—
2
Dinamo Saint Petersburg
Dinamo Saint Petersburg DIN
27 16 8 3 45 15 +30 56
T H T T T
—
3
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow CHE
26 15 6 5 48 23 +25 51
T T B T T
—
4
Luki Energiya
Luki Energiya LUK
26 14 7 5 42 25 +17 49
T B T B T
—
5
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad BAL
27 14 4 9 49 34 +15 46
T B B B B
—
6
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki KOS
26 12 4 10 36 36 0 40
T T T T B
—
7
FC Tver
FC Tver FC
27 11 5 11 44 38 +6 38
T T T H T
—
8
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir TOR
26 10 6 10 27 31 -4 36
T B T B B
—
9
FC Cherepovets
FC Cherepovets FC
26 9 4 13 29 40 -11 31
B H T B T
—
10
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg ZVE
27 7 9 11 36 47 -11 30
B T T B B
—
11
Spartak 2 Moscow
Spartak 2 Moscow SPA
26 7 7 12 30 35 -5 28
T B H T B
—
12
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda FC
26 7 6 13 31 34 -3 27
B B B B T
—
13
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk FC
26 6 4 16 30 55 -25 22
T B T B B
—
14
FC Iskra Smolensk
FC Iskra Smolensk FC
26 5 7 14 25 51 -26 22
B T T H T
—
15
FC Irkutsk
FC Irkutsk FC
26 3 6 17 11 49 -38 15
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk KHI
22 18 2 2 57 16 +41 56
B T T T B
—
2
KDV Tomsk
KDV Tomsk KDV
22 17 2 3 40 20 +20 53
T T B B T
—
3
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod POB
22 13 4 5 51 33 +18 43
B B B H T
—
4
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-2 AKR
22 10 2 10 46 34 +12 32
B T T T B
—
5
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2 KRY
22 6 9 7 25 26 -1 27
B B T B B
—
6
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul DIN
22 7 5 10 31 50 -19 26
T T B H T
—
7
FK Orenburg-2
FK Orenburg-2 FK
22 6 8 8 31 35 -4 26
T B B H T
—
8
FC Izhevsk
FC Izhevsk FC
22 5 8 9 30 32 -2 23
T T T T B
—
9
FK Ural-2
FK Ural-2 FK
22 5 7 10 34 44 -10 22
B H T B B
—
10
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-2 RUB
22 4 8 10 25 35 -10 20
T B B T T
—
11
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk NOS
22 4 6 12 20 48 -28 18
T T T T T
—
12
Chelyabinsk-2
Chelyabinsk-2 CHE
22 4 5 13 19 36 -17 17
H T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Sevastopol
FC Sevastopol FC
27 21 3 3 56 21 +35 66
H T T T T
—
2
Shahter Taganrog
Shahter Taganrog SHA
27 17 5 5 50 25 +25 56
T B B H T
—
3
FK Rostov-2
FK Rostov-2 FK
27 16 6 5 50 24 +26 54
H T B H T
—
4
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt POB
27 15 3 9 51 38 +13 48
T B T B T
—
5
Rubin Yalta
Rubin Yalta RUB
27 13 7 7 40 27 +13 46
T T B T T
—
6
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop DRU
27 12 7 8 35 32 +3 43
T H T T B
—
7
Kyzyltash Bakhchysarai
Kyzyltash Bakhchysarai KYZ
27 12 5 10 46 37 +9 41
T H T T B
—
8
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk NAR
27 12 4 11 37 27 +10 40
B T T H T
—
9
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik SPA
27 10 7 10 37 32 +5 37
B T B T B
—
10
Luhansk
Luhansk LUH
27 8 6 13 36 38 -2 30
B B B B T
—
11
Neftyanik Izberbash
Neftyanik Izberbash NEF
27 8 3 16 25 64 -39 27
B H T H T
—
12
FK Astrakhan
FK Astrakhan FK
27 6 7 14 28 42 -14 25
B H T B T
—
13
Chayka-M Peschanokopskoye
Chayka-M Peschanokopskoye CHA
28 6 2 20 30 66 -36 20
B B T B T
—
14
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran FK
26 5 4 17 14 34 -20 19
B B T B B
—
15
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala DIN
26 4 5 17 22 50 -28 17
B B T B B
—
16
PSK Dinskoy Rayon
PSK Dinskoy Rayon PSK
0 0 0 0 0 0 0 0
H T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk KHI
30 24 2 4 75 23 +52 74
B T T T B
—
2
KDV Tomsk
KDV Tomsk KDV
30 21 2 7 49 32 +17 65
T T B B T
—
3
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod POB
30 15 5 10 61 50 +11 50
B B B H T
—
4
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-2 AKR
30 15 3 12 62 45 +17 48
B T T T B
—
5
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul DIN
30 10 7 13 40 61 -21 37
T T B H T
—
6
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2 KRY
30 8 9 13 33 38 -5 33
B B T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FC Izhevsk
FC Izhevsk FC
31 10 9 12 43 43 0 39
T T T T B
—
2
FK Orenburg-2
FK Orenburg-2 FK
30 9 11 10 44 46 -2 38
T B B H T
—
3
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-2 RUB
31 8 10 13 39 47 -8 34
T B B T T
—
4
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk NOS
30 9 7 14 31 54 -23 34
T T T T T
—
5
FK Ural-2
FK Ural-2 FK
30 6 9 15 43 58 -15 27
B H T B B
—
6
Chelyabinsk-2
Chelyabinsk-2 CHE
30 6 6 18 24 47 -23 24
H T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
EE
LIVE
Estonian Esiliiga
Logo Elva
Elva
0—0
Logo Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B
EE
LIVE
Estonian Esiliiga
Logo FC Nomme United U21
FC Nomme United U21
0—0
Logo FC Maardu
FC Maardu
EB
LIVE
Esiliiga B
Logo Trans Narva B
Trans Narva B
0—0
Logo Viljandi Tulevik
Viljandi Tulevik
SS
LIVE
Spanish Segunda División RFEF
Logo UCAM Murcia
UCAM Murcia
0—0
Logo CD Cieza
CD Cieza
SS
LIVE
Spanish Segunda División RFEF
Logo Sevilla Atletico
Sevilla Atletico
0—0
Logo Tenerife B
Tenerife B
Russian First League
LIVE
Russian First League
Logo Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk
0—0
Logo Veles Moscow
Veles Moscow
TF
LIVE
Turkish First League
Logo Batman Petrolspor
Batman Petrolspor
0—0
Logo Esenler Erokspor
Esenler Erokspor
TF
LIVE
Turkish First League
Logo Pendikspor
Pendikspor
0—0
Logo Kayserispor
Kayserispor

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Druzhba Maikop vs Neftyanik Izberbash

Xem trực tiếp Druzhba Maikop vs Neftyanik Izberbash tại RUS D3B (03/10/2026 20:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Druzhba Maikop gặp Neftyanik Izberbash theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.